Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ. Bệnh hình thành khi các tế bào trong mô vú phát triển bất thường, mất kiểm soát và tạo thành tổn thương ác tính.
Ung thư vú không phải chỉ có một loại. Hai bệnh nhân cùng được chẩn đoán ung thư vú nhưng có thể có đặc điểm mô bệnh học, thụ thể hormone, HER2, giai đoạn và nguy cơ tái phát hoàn toàn khác nhau.
Chính những đặc điểm này là cơ sở để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Ung thư vú là gì?
Ung thư vú xảy ra khi các tế bào ác tính hình thành trong mô vú.
Phần lớn ung thư vú bắt nguồn từ:
- Ống tuyến vú – hệ thống dẫn sữa về núm vú.
- Tiểu thùy tuyến vú – nơi sản xuất sữa.
Ở giai đoạn đầu, tế bào bất thường có thể còn giới hạn tại vị trí xuất phát. Khi trở thành ung thư xâm lấn, tế bào ung thư có khả năng xâm nhập mô vú xung quanh và có thể lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác.
Vì vậy, việc phát hiện bệnh sớm có ý nghĩa rất quan trọng đối với lựa chọn điều trị và tiên lượng.
Các loại ung thư vú thường gặp
Ung thư vú có thể được phân loại dựa trên hình thái tế bào dưới kính hiển vi, vị trí xuất phát và khả năng xâm lấn.
Ung thư biểu mô ống xâm lấn – IDC
Invasive Ductal Carcinoma (IDC) là dạng ung thư vú xâm lấn phổ biến nhất.
Ung thư bắt đầu từ các tế bào lót ống tuyến vú, sau đó vượt qua thành ống và xâm nhập vào mô vú xung quanh.
Khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể lan đến hạch bạch huyết và các cơ quan xa.
Ung thư biểu mô ống tại chỗ – DCIS
Ductal Carcinoma In Situ (DCIS) là tình trạng các tế bào bất thường nằm bên trong ống tuyến và chưa xâm nhập qua màng đáy vào mô vú xung quanh.
DCIS được xem là tổn thương không xâm lấn nhưng cần được đánh giá và điều trị phù hợp vì một số trường hợp có khả năng tiến triển thành ung thư vú xâm lấn.
Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn – ILC
Invasive Lobular Carcinoma (ILC) bắt nguồn từ các tiểu thùy tuyến vú và sau đó xâm nhập mô xung quanh.
Đây là một trong những dạng ung thư vú xâm lấn thường gặp sau IDC.
Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ – LCIS
Lobular Carcinoma In Situ (LCIS), còn được gọi trong một số bối cảnh là tân sinh tiểu thùy, thường được phát hiện tình cờ khi sinh thiết vú vì một nguyên nhân khác.
LCIS có ý nghĩa khác với ung thư vú xâm lấn và có thể liên quan đến nguy cơ phát triển ung thư vú trong tương lai.
Một số dạng ung thư vú ít gặp hơn
Ngoài IDC và ILC, ung thư vú còn có nhiều thể mô học khác như:
Ung thư biểu mô ống nhỏ (tubular carcinoma): các tế bào ung thư tạo thành cấu trúc giống những ống nhỏ khi quan sát dưới kính hiển vi.
Ung thư biểu mô nhầy (mucinous carcinoma): một dạng ung thư vú đặc biệt có thành phần chất nhầy bao quanh tế bào ung thư.
Ung thư vú thể viêm (inflammatory breast cancer): một dạng ung thư vú tiến triển nhanh, có thể gây đỏ, phù nề, nóng và dày da vùng vú do tế bào ung thư ảnh hưởng đến hệ bạch huyết ở da.
Bệnh Paget của núm vú: một dạng bệnh hiếm gặp liên quan đến núm vú và quầng vú, có thể biểu hiện bằng đỏ, bong vảy, ngứa hoặc những thay đổi giống bệnh da liễu.
Việc xác định chính xác thể mô bệnh học cần dựa vào sinh thiết và kết quả giải phẫu bệnh.
ER, PR và HER2 có ý nghĩa gì trong ung thư vú?
Bên cạnh loại mô học, một trong những thông tin rất quan trọng sau khi chẩn đoán ung thư vú là tình trạng ER, PR và HER2.
Đây là các dấu ấn sinh học có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.
ER và PR
ER là thụ thể estrogen, còn PR là thụ thể progesterone.
Nếu tế bào ung thư biểu hiện một hoặc cả hai thụ thể này, khối u được xếp vào nhóm ung thư vú có thụ thể hormone dương tính.
Những bệnh nhân phù hợp có thể được điều trị bằng liệu pháp nội tiết, chẳng hạn tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase, tùy tình trạng mãn kinh và các yếu tố lâm sàng khác.
HER2
HER2 là một protein tham gia vào quá trình tăng trưởng của tế bào.
Một số ung thư vú có tình trạng HER2 dương tính (HER2-positive) do biểu hiện quá mức protein HER2 và/hoặc khuếch đại gen HER2.
Việc xác định HER2 đặc biệt quan trọng vì bệnh nhân HER2 dương tính có thể phù hợp với các liệu pháp nhắm đích HER2.
Ung thư vú bộ ba âm tính
Ung thư vú bộ ba âm tính (Triple-Negative Breast Cancer – TNBC) là ung thư vú không biểu hiện ER và PR, đồng thời HER2 âm tính theo tiêu chuẩn chẩn đoán.
Do không có các đích ER, PR và HER2 theo cách phân loại này, chiến lược điều trị của TNBC khác với ung thư vú thụ thể hormone dương tính hoặc HER2 dương tính.
Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư vú?
Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích tất cả các trường hợp ung thư vú.
Nguy cơ mắc bệnh có thể liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm:
- Tuổi ngày càng cao
- Tiền sử gia đình mắc ung thư vú hoặc một số ung thư liên quan
- Mang một số biến thể gen di truyền làm tăng nguy cơ ung thư
- Tiền sử một số bệnh lý ở vú
- Có kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn
- Sinh con lần đầu ở độ tuổi muộn
- Chưa từng sinh con
- Một số hình thức sử dụng liệu pháp hormone
- Uống nhiều rượu
- Thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt trong một số nhóm phụ nữ sau mãn kinh
Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư vú.
Ngược lại, một người không có tiền sử gia đình rõ ràng vẫn có thể mắc bệnh.
Dấu hiệu cảnh báo ung thư vú
Một trong những biểu hiện thường khiến phụ nữ đi khám là xuất hiện khối bất thường ở vú.
Tuy nhiên, ung thư vú còn có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác.
Những dấu hiệu cần lưu ý bao gồm:
- Xuất hiện khối hoặc vùng cứng bất thường ở vú
- Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
- Da vú lõm, co kéo hoặc dày bất thường
- Núm vú mới xuất hiện tình trạng tụt vào trong
- Tiết dịch núm vú bất thường, đặc biệt dịch có máu
- Đỏ, bong vảy hoặc tổn thương kéo dài ở núm vú/quầng vú
- Sưng hoặc xuất hiện hạch bất thường vùng nách
- Thay đổi da vú kéo dài không giải thích được
Không phải tất cả khối u ở vú đều là ung thư.
Tuy nhiên, một bất thường mới xuất hiện hoặc kéo dài ở vú cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự chẩn đoán dựa vào triệu chứng.
Ung thư vú được chẩn đoán như thế nào?
Chẩn đoán ung thư vú thường cần kết hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học.
Khám lâm sàng
Bác sĩ đánh giá khối bất thường ở vú, những thay đổi của da và núm vú cũng như tình trạng hạch vùng nách và các khu vực liên quan.
Chụp nhũ ảnh
Mammography – chụp nhũ ảnh sử dụng tia X liều thấp để phát hiện những bất thường trong mô vú.
Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư vú và đánh giá một số bất thường nghi ngờ.
Siêu âm vú
Siêu âm giúp bác sĩ đánh giá đặc điểm của tổn thương và có thể hỗ trợ phân biệt tổn thương dạng nang chứa dịch với tổn thương đặc.
Siêu âm cũng thường được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết khi cần lấy mẫu mô.
MRI vú
Chụp cộng hưởng từ (MRI) vú có thể được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể, chẳng hạn đánh giá bổ sung tổn thương hoặc tầm soát ở một số phụ nữ có nguy cơ cao.
MRI không phải xét nghiệm cần thực hiện cho tất cả phụ nữ.
Sinh thiết vú
Để xác định một tổn thương nghi ngờ có phải ung thư hay không, sinh thiết có vai trò quyết định.
Bác sĩ lấy một phần tế bào hoặc mô của tổn thương để bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra dưới kính hiển vi và thực hiện các xét nghiệm cần thiết.
Các phương pháp lấy mẫu bao gồm:
- Chọc hút kim nhỏ (FNA)
- Sinh thiết kim lõi (core needle biopsy)
- Sinh thiết phẫu thuật trong một số trường hợp
Kết quả giải phẫu bệnh không chỉ giúp xác nhận ung thư mà còn cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch điều trị.
Sau khi phát hiện ung thư vú, cần biết những thông tin gì?
Chẩn đoán “ung thư vú” mới chỉ là bước đầu tiên.
Bác sĩ cần xác định thêm nhiều đặc điểm của bệnh.
Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u
Kích thước khối u và mức độ xâm lấn vào mô xung quanh là những yếu tố được sử dụng trong đánh giá giai đoạn.


Tình trạng hạch bạch huyết
Bác sĩ cần đánh giá liệu tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng hay chưa.
Tình trạng hạch có ý nghĩa đối với phân giai đoạn, tiên lượng và lựa chọn điều trị.
Độ mô học của khối u
Histologic grade – độ mô học phản ánh mức độ khác biệt của tế bào ung thư so với tế bào bình thường và một phần đặc điểm tăng sinh của khối u.
ER, PR và HER2
Đây là những dấu ấn đặc biệt quan trọng để lựa chọn liệu pháp nội tiết và điều trị nhắm HER2.
Giai đoạn bệnh
Bác sĩ đánh giá bệnh còn khu trú tại vú, đã lan đến hạch vùng hay đã di căn đến cơ quan xa.
Giai đoạn bệnh là một trong những yếu tố quan trọng quyết định chiến lược điều trị.
Ung thư vú được điều trị như thế nào?
Không có một phác đồ duy nhất phù hợp với tất cả bệnh nhân ung thư vú.
Điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn, loại mô học, ER/PR, HER2, đặc điểm sinh học của khối u, tuổi, tình trạng sức khỏe và nhiều yếu tố khác.
Các phương pháp chính bao gồm:
1. Phẫu thuật
Ở bệnh nhân phù hợp, phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u và kiểm soát bệnh tại chỗ.
Hai chiến lược thường gặp là:
Phẫu thuật bảo tồn vú: loại bỏ khối u cùng một phần mô lành xung quanh nhưng giữ lại phần lớn tuyến vú.
Phẫu thuật cắt tuyến vú: loại bỏ toàn bộ tuyến vú trong những trường hợp có chỉ định.
Việc đánh giá hạch vùng cũng có thể được thực hiện trong quá trình phẫu thuật, với phương pháp cụ thể tùy từng trường hợp.
2. Hóa trị
Hóa trị sử dụng thuốc chống ung thư tác động toàn thân để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư.
Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật hoặc trong điều trị bệnh tiến xa/di căn, tùy đặc điểm bệnh.
Không phải tất cả bệnh nhân ung thư vú đều cần hóa trị.
3. Liệu pháp nội tiết
Liệu pháp nội tiết được sử dụng cho những bệnh nhân có ung thư vú thụ thể hormone dương tính.
Mục tiêu là ngăn chặn hoặc làm giảm tác động của hormone lên tế bào ung thư.
4. Điều trị nhắm đích
Một số đặc điểm sinh học của tế bào ung thư có thể trở thành mục tiêu của thuốc.
Ví dụ điển hình là ung thư vú HER2 dương tính, trong đó các liệu pháp kháng HER2 có vai trò quan trọng trong chiến lược điều trị.
5. Xạ trị
Xạ trị sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư tại vùng điều trị.
Xạ trị thường có vai trò quan trọng sau phẫu thuật bảo tồn vú nhằm giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú, việc có cần xạ trị hay không phụ thuộc vào nguy cơ tái phát và các đặc điểm bệnh lý của từng bệnh nhân.
Ung thư vú có chữa được không?
Tiên lượng ung thư vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là giai đoạn phát hiện bệnh và đặc điểm sinh học của khối u.
Nhìn chung, ung thư vú được phát hiện khi còn ở giai đoạn sớm có nhiều cơ hội điều trị kiểm soát lâu dài hơn so với bệnh đã di căn.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào kích thước khối u để dự đoán tiên lượng.
Bác sĩ còn phải xem xét:
- Giai đoạn bệnh
- Tình trạng hạch
- Độ mô học
- ER và PR
- HER2
- Một số đặc điểm phân tử/gen trong những trường hợp phù hợp
- Đáp ứng với điều trị
- Tuổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
Vì vậy, hai bệnh nhân có khối u cùng kích thước vẫn có thể được điều trị và có tiên lượng khác nhau.
Tầm soát ung thư vú có ý nghĩa gì?
Mục tiêu của tầm soát là phát hiện ung thư vú khi người phụ nữ chưa xuất hiện triệu chứng, từ đó tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Chụp nhũ ảnh là phương pháp quan trọng trong các chương trình tầm soát ung thư vú.
Tuy nhiên, độ tuổi bắt đầu, khoảng cách giữa các lần tầm soát và việc có cần thêm MRI hay phương pháp khác hay không cần căn cứ vào tuổi và mức nguy cơ của từng người.
Phụ nữ có nguy cơ cao, chẳng hạn mang một số biến thể gen di truyền liên quan ung thư vú hoặc có tiền sử gia đình đặc biệt, có thể cần chiến lược theo dõi khác với nhóm nguy cơ trung bình.
Phát hiện một khối ở vú có đồng nghĩa mắc ung thư?
Không.
Nhiều tổn thương ở vú là lành tính.
Tuy nhiên, không thể xác định một khối là lành hay ác tính chỉ bằng cách sờ hoặc dựa vào việc khối đó có đau hay không.
Nếu phát hiện khối mới xuất hiện, thay đổi núm vú, tiết dịch bất thường, thay đổi da vú hoặc bất kỳ dấu hiệu kéo dài nào, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Hướng dẫn sàng lọc ung thư vú

Điều quan trọng sau khi được chẩn đoán ung thư vú
Khi nhận kết quả ung thư vú, bệnh nhân không nên chỉ dừng lại ở câu hỏi:
“Tôi đang ở giai đoạn mấy?”
Những câu hỏi quan trọng khác nên trao đổi với bác sĩ bao gồm:
Ung thư của tôi thuộc loại mô học nào?
ER và PR dương tính hay âm tính?
HER2 của tôi ở trạng thái nào?
Hạch bạch huyết đã bị ảnh hưởng chưa?
Mục tiêu điều trị là gì?
Tôi có cần hóa trị, xạ trị, nội tiết hoặc điều trị nhắm đích không?
Có cần thực hiện thêm xét nghiệm phân tử hoặc di truyền trong trường hợp của tôi không?
Hiểu đầy đủ những đặc điểm của khối u giúp bệnh nhân hiểu vì sao hai người cùng mắc “ung thư vú” nhưng lại có thể được bác sĩ đưa ra hai kế hoạch điều trị rất khác nhau.
Đó cũng chính là nền tảng của xu hướng cá thể hóa điều trị ung thư vú hiện nay.
Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo và cung cấp kiến thức y khoa, không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Người có bất thường ở vú hoặc đã được chẩn đoán ung thư vú cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trực tiếp.

