Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL – Acute Lymphoblastic Leukemia) là loại ung thư máu thường gặp nhất ở trẻ em. Bệnh bắt nguồn từ các tế bào non thuộc dòng lympho trong tủy xương. Những tế bào bất thường này tăng sinh nhanh, chiếm chỗ của các tế bào tạo máu bình thường và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác.
Nhờ những tiến bộ trong phân loại nguy cơ, hóa trị, điều trị nhắm đích, liệu pháp miễn dịch và chăm sóc hỗ trợ, kết quả điều trị ALL ở trẻ em đã cải thiện đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, kế hoạch điều trị và tiên lượng của mỗi trẻ có thể rất khác nhau.
1. Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em là gì?
Tủy xương là nơi sản xuất các tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Ở trẻ mắc ALL, các tế bào tiền thân dòng lympho xuất hiện những biến đổi bất thường và không trưởng thành như bình thường. Thay vào đó, chúng tăng sinh thành một lượng lớn các lymphoblast – tế bào non bất thường.
Khi lymphoblast tích tụ trong tủy xương, quá trình sản xuất tế bào máu bình thường bị ảnh hưởng. Trẻ có thể xuất hiện thiếu máu, dễ nhiễm trùng, bầm tím hoặc chảy máu.
Các tế bào leukemia cũng có thể xuất hiện trong máu và ảnh hưởng đến hạch bạch huyết, gan, lách, hệ thần kinh trung ương hoặc một số vị trí khác.

2. ALL có phổ biến ở trẻ em không?
ALL là loại ung thư thường gặp nhất ở trẻ em. Theo NCI, bệnh chiếm khoảng 25% các trường hợp ung thư trẻ em tại Hoa Kỳ và thường gặp nhất ở nhóm tuổi từ 1–4.
Điều quan trọng là ALL ở trẻ em không hoàn toàn giống ALL ở người lớn. Đặc điểm sinh học của bệnh, phân tầng nguy cơ, khả năng đáp ứng điều trị và phác đồ được sử dụng có thể khác nhau.
Vì vậy, trẻ mắc ALL cần được đánh giá và điều trị bởi đội ngũ có chuyên môn về huyết học – ung thư nhi khoa.
3. Nguyên nhân nào gây ALL ở trẻ em?
Trong phần lớn trường hợp, không thể xác định một nguyên nhân duy nhất khiến một trẻ mắc ALL.
Bệnh hình thành liên quan đến những biến đổi xảy ra trong tế bào tạo máu, khiến tế bào phát triển và tăng sinh bất thường.
Một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ ALL ở trẻ em đã được ghi nhận, bao gồm một số hội chứng hoặc tình trạng di truyền như hội chứng Down, cũng như một số dạng phơi nhiễm bức xạ. Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa trẻ chắc chắn sẽ mắc bệnh.
ALL có phải bệnh di truyền không?
Phần lớn ALL ở trẻ em không phải bệnh di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con.
Tuy nhiên, một số hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ phát triển ALL. Trong những trường hợp có đặc điểm gia đình hoặc lâm sàng đáng lưu ý, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền và xét nghiệm phù hợp.
ALL có lây không?
Không.
ALL là bệnh ung thư máu, không phải bệnh truyền nhiễm. Trẻ không thể mắc ALL do chơi cùng, ăn uống chung hoặc tiếp xúc gần với một trẻ đang điều trị bệnh.
4. Dấu hiệu và triệu chứng ALL ở trẻ em
Các triệu chứng ALL thường liên quan đến việc tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu bình thường hoặc do tế bào leukemia tích tụ tại các cơ quan khác.
Trẻ mệt mỏi và xanh xao
Khi số lượng hồng cầu giảm, trẻ có thể bị thiếu máu, dẫn đến:
- Mệt mỏi
- Da xanh hoặc nhợt nhạt
- Yếu sức
- Khó thở trong một số trường hợp
Dễ bầm tím hoặc chảy máu
Giảm tiểu cầu có thể khiến trẻ:
- Dễ xuất hiện vết bầm
- Chảy máu mũi hoặc chảy máu chân răng
- Xuất hiện các chấm xuất huyết nhỏ dưới da
- Chảy máu khó cầm hơn bình thường

Sốt hoặc nhiễm trùng thường xuyên
Mặc dù số lượng bạch cầu có thể tăng ở một số trẻ mắc ALL, các tế bào bất thường không thực hiện chức năng miễn dịch bình thường.
Trẻ vì thế có thể sốt, nhiễm trùng thường xuyên hoặc nhiễm trùng kéo dài.
Đau xương hoặc đau khớp
Sự tích tụ tế bào leukemia trong tủy xương có thể gây đau xương hoặc khớp.
Các biểu hiện khác
Trẻ cũng có thể xuất hiện:
- Hạch to ở cổ, nách hoặc bẹn
- Chán ăn
- Sụt cân
- Đau hoặc đầy bụng
- Gan hoặc lách to
- Khó thở
- Một số biểu hiện khác tùy vị trí tế bào bệnh ảnh hưởng
Các triệu chứng trên không đặc hiệu cho ALL và cũng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý lành tính ở trẻ. Nếu triệu chứng kéo dài, bất thường hoặc xuất hiện đồng thời nhiều dấu hiệu, trẻ cần được bác sĩ thăm khám thay vì tự kết luận là ung thư máu.
5. ALL ở trẻ em được chẩn đoán như thế nào?
Chẩn đoán ALL không dựa trên một triệu chứng hay một xét nghiệm máu duy nhất.
Bác sĩ cần kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm máu, đánh giá tủy xương và những xét nghiệm chuyên sâu nhằm xác định chính xác loại tế bào leukemia.
Công thức máu toàn bộ (CBC/FBC)
Công thức máu giúp đánh giá:
- Số lượng hồng cầu
- Hemoglobin
- Số lượng và thành phần bạch cầu
- Số lượng tiểu cầu
Phết máu ngoại vi có thể giúp bác sĩ quan sát hình thái tế bào và phát hiện các tế bào non bất thường.
Tuy nhiên, công thức máu bất thường chưa đủ để xác định ALL.
Chọc hút và/hoặc sinh thiết tủy xương
Đây là một bước quan trọng để xác nhận chẩn đoán.
Mẫu tủy thường được lấy từ vùng xương chậu và được phân tích để xác định sự hiện diện, tỷ lệ và đặc điểm của các lymphoblast.
Mẫu tủy còn có thể được sử dụng cho những xét nghiệm chuyên sâu giúp xác định phân nhóm ALL và xây dựng kế hoạch điều trị.

Flow cytometry – xét nghiệm miễn dịch dòng chảy
Flow cytometry giúp xác định các dấu ấn trên tế bào leukemia, từ đó hỗ trợ phân biệt:
B-ALL – ALL dòng tế bào B
và
T-ALL – ALL dòng tế bào T.
Việc xác định đúng dòng tế bào rất quan trọng vì đặc điểm bệnh và chiến lược điều trị có thể khác nhau.
Xét nghiệm nhiễm sắc thể và phân tử
Các tế bào leukemia có thể được kiểm tra để tìm những bất thường nhiễm sắc thể hoặc phân tử có ý nghĩa đối với phân tầng nguy cơ và lựa chọn điều trị.
Ví dụ, một số trẻ có thể mang nhiễm sắc thể Philadelphia/BCR::ABL1. Trong trường hợp này, thuốc nhắm đích có thể trở thành một thành phần của chiến lược điều trị.
Xét nghiệm dịch não tủy
ALL có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Bác sĩ có thể thực hiện chọc dò thắt lưng (lumbar puncture) để lấy một lượng nhỏ dịch não tủy (CSF) và kiểm tra xem có tế bào leukemia hay không.
Thông tin này có thể ảnh hưởng đến chiến lược điều trị hướng đến hệ thần kinh trung ương.
6. ALL ở trẻ em được phân nhóm nguy cơ như thế nào?
Không phải tất cả trẻ mắc ALL đều nhận cùng một cường độ điều trị.
Bác sĩ sẽ phân tầng nguy cơ dựa trên nhiều yếu tố như:
- Tuổi khi chẩn đoán
- Số lượng bạch cầu ban đầu
- B-ALL hay T-ALL
- Đặc điểm nhiễm sắc thể và phân tử
- Có tế bào leukemia trong dịch não tủy hay không
- Mức độ đáp ứng với điều trị ban đầu
- Kết quả đánh giá bệnh tồn lưu đo được (MRD)
Phân tầng nguy cơ giúp bác sĩ cân bằng hai mục tiêu: tăng tối đa khả năng kiểm soát bệnh nhưng đồng thời hạn chế độc tính điều trị không cần thiết.
7. MRD trong ALL ở trẻ em là gì?
MRD – Measurable Residual Disease (bệnh tồn lưu đo được) là lượng tế bào leukemia còn lại sau điều trị ở mức rất thấp, có thể không nhận thấy bằng những phương pháp quan sát thông thường.
MRD là một thông tin rất quan trọng để đánh giá mức độ đáp ứng điều trị và nguy cơ bệnh tái phát.
Vì vậy, bác sĩ không chỉ quan tâm trẻ đã “hết triệu chứng” hay công thức máu đã trở lại bình thường, mà còn cần đánh giá mức độ sâu của đáp ứng điều trị.
8. Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em
Hóa trị phối hợp là nền tảng của điều trị ALL ở trẻ em, nhưng điều trị hiện nay có thể kết hợp thêm thuốc nhắm đích, liệu pháp miễn dịch hoặc ghép tế bào gốc ở những trường hợp phù hợp.
Điều trị thường được chia thành ba giai đoạn chính.
Giai đoạn tấn công – Remission induction
Mục tiêu là tiêu diệt phần lớn tế bào leukemia trong máu và tủy xương để đưa bệnh vào trạng thái lui bệnh.
Giai đoạn củng cố/tăng cường – Consolidation/Intensification
Ngay cả khi đã đạt lui bệnh, một lượng rất nhỏ tế bào leukemia vẫn có thể còn tồn tại.
Giai đoạn củng cố nhằm tiếp tục tiêu diệt các tế bào bệnh còn lại và giảm nguy cơ tái phát.
Giai đoạn duy trì – Maintenance
Điều trị tiếp tục với mục tiêu ngăn những tế bào leukemia còn sót lại phát triển trở lại.
Thời gian và phác đồ cụ thể phụ thuộc vào phân nhóm bệnh, nguy cơ và đáp ứng của từng trẻ.
9. Điều trị dự phòng hệ thần kinh trung ương
Điều trị hướng đến hệ thần kinh trung ương (CNS) là một phần quan trọng của phác đồ ALL ở trẻ em.
Một phương pháp thường được sử dụng là hóa trị nội tủy, trong đó thuốc được đưa trực tiếp vào dịch não tủy.
Một số thuốc hóa trị toàn thân ở liều phù hợp cũng có thể được sử dụng để kiểm soát hoặc dự phòng bệnh tại CNS.
Xạ trị não không phải phương pháp bắt buộc đối với tất cả trẻ mắc ALL. Phương pháp này chỉ được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp.
10. Điều trị nhắm đích và liệu pháp miễn dịch
Với một số phân nhóm ALL, đặc điểm sinh học của tế bào bệnh có thể tạo ra những lựa chọn điều trị khác.
Ví dụ, trẻ mắc Ph+ ALL có thể được điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase nhắm vào BCR::ABL1 kết hợp với những thành phần khác của phác đồ.
Liệu pháp miễn dịch cũng đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong B-ALL. Năm 2025, NCI báo cáo kết quả một nghiên cứu lớn cho thấy bổ sung blinatumomab vào hóa trị ban đầu giúp cải thiện thời gian sống không bệnh ở nhiều trẻ B-ALL nguy cơ chuẩn được nghiên cứu. Điều này cho thấy điều trị ALL trẻ em đang tiếp tục thay đổi và ngày càng được cá thể hóa.
11. Trẻ mắc ALL có cần ghép tế bào gốc không?
Phần lớn trẻ mắc ALL không mặc nhiên phải ghép tế bào gốc ngay khi chẩn đoán.
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài có thể được cân nhắc ở một số trường hợp, chẳng hạn bệnh có nguy cơ cao, đáp ứng điều trị không thuận lợi, một số đặc điểm sinh học nhất định hoặc bệnh tái phát/kháng trị.
Quyết định ghép cần dựa trên đánh giá toàn diện về nguy cơ của bệnh, MRD, đáp ứng điều trị, đặc điểm phân tử, tình trạng sức khỏe của trẻ và lợi ích – nguy cơ của ghép.
12. CAR-T có được sử dụng cho ALL ở trẻ em không?
CAR-T cell therapy là một dạng liệu pháp tế bào miễn dịch.
Tế bào T được thu thập và biến đổi để có khả năng nhận diện một mục tiêu trên tế bào ung thư. Sau đó, các tế bào CAR-T được truyền trở lại cơ thể để tìm và tấn công tế bào bệnh.
CAR-T có thể là một lựa chọn đối với một số trẻ mắc B-ALL tái phát hoặc kháng trị, nhưng không phải phương pháp dành cho tất cả trẻ mắc ALL.
13. Tác dụng phụ của điều trị ALL ở trẻ em
Điều trị ALL có thể ảnh hưởng đến cả tế bào ung thư và các tế bào bình thường.
Trong quá trình điều trị, trẻ có thể gặp:
- Buồn nôn hoặc nôn
- Chán ăn
- Loét miệng
- Rụng tóc với một số thuốc
- Thiếu máu
- Giảm tiểu cầu
- Giảm bạch cầu trung tính và tăng nguy cơ nhiễm trùng
- Mệt mỏi
- Các tác dụng phụ đặc hiệu của từng loại thuốc
Một số trẻ cần truyền hồng cầu hoặc tiểu cầu và được theo dõi sát nguy cơ nhiễm trùng trong những giai đoạn suy giảm miễn dịch.
Không phải trẻ nào cũng gặp tất cả những tác dụng phụ này.
14. Điều trị ALL có ảnh hưởng lâu dài đến trẻ không?
Một vấn đề đặc biệt quan trọng trong ung thư nhi khoa là tác dụng muộn của điều trị.
Tùy phương pháp và liều điều trị, một số vấn đề có thể xuất hiện nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi hoàn thành điều trị, liên quan đến tim mạch, xương, nội tiết, khả năng sinh sản, học tập – nhận thức hoặc nguy cơ xuất hiện ung thư thứ hai.
Chính vì vậy, trẻ đã điều trị khỏi ALL vẫn cần được theo dõi sức khỏe lâu dài sau khi kết thúc điều trị.
15. Tiên lượng ALL ở trẻ em có tốt không?
Kết quả điều trị ALL ở trẻ em đã cải thiện rất lớn.
Theo dữ liệu NCI, tỷ lệ sống 5 năm của trẻ dưới 15 tuổi mắc ALL hiện ở mức khoảng 90%; một bộ dữ liệu của Hoa Kỳ giai đoạn 2014–2020 ghi nhận con số 92,3% đối với ALL ở trẻ em.
Tuy nhiên, tỷ lệ sống của một quần thể không phải tiên lượng của một trẻ cụ thể.
Tiên lượng còn phụ thuộc vào tuổi, số lượng bạch cầu lúc chẩn đoán, B-ALL hay T-ALL, đặc điểm di truyền – phân tử, tình trạng CNS và đặc biệt là mức độ đáp ứng với điều trị.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “ALL ở trẻ em có chữa khỏi được không?”, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ:
Con thuộc nhóm ALL nào?
Nhóm nguy cơ của con là gì?
Có bất thường nhiễm sắc thể hoặc phân tử nào đáng chú ý không?
MRD sau điều trị như thế nào?
Kết quả này ảnh hưởng ra sao đến phác đồ và tiên lượng của con?
16. Cha mẹ có thể làm gì khi con điều trị ALL?
Điều trị ALL thường là một hành trình kéo dài, vì vậy vai trò của gia đình không chỉ nằm ở việc đưa trẻ đến bệnh viện.
Cha mẹ cần phối hợp chặt chẽ với đội ngũ điều trị, cho trẻ sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, theo dõi những dấu hiệu bất thường và tái khám đúng lịch.
Đặc biệt, khi trẻ đang suy giảm miễn dịch, sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng có thể cần được đánh giá y tế sớm theo hướng dẫn của đội ngũ điều trị.
Bên cạnh điều trị bệnh, trẻ cũng cần được quan tâm đến dinh dưỡng, vận động phù hợp, tâm lý, học tập và khả năng hòa nhập trở lại cuộc sống bình thường.
17. ALL có ảnh hưởng đến anh chị em của trẻ không?
ALL không lây từ người sang người.
Phần lớn trường hợp cũng không phải bệnh được truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con. Vì vậy, việc một trẻ mắc ALL không có nghĩa anh chị em của trẻ cũng sẽ mắc bệnh.
Tuy nhiên, nếu bác sĩ nghi ngờ một hội chứng di truyền hoặc yếu tố gia đình đặc biệt, tư vấn di truyền có thể được đề nghị để đánh giá cụ thể hơn.
Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu trẻ có những biểu hiện bất thường kéo dài như xanh xao, mệt nhiều, sốt hoặc nhiễm trùng tái diễn, dễ bầm tím/chảy máu, xuất huyết dưới da, đau xương kéo dài, hạch to hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
Những triệu chứng này không đồng nghĩa trẻ chắc chắn mắc ALL. Tuy nhiên, khám và xét nghiệm đúng thời điểm sẽ giúp tìm ra nguyên nhân và tránh trì hoãn điều trị nếu có bệnh lý huyết học nghiêm trọng.
Lưu ý: Nội dung nhằm cung cấp kiến thức y khoa cho người bệnh và gia đình, không thay thế chẩn đoán, tiên lượng hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung thư nhi.

