Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML – Acute Myeloid Leukemia) là một loại ung thư máu và tủy xương, xảy ra khi các tế bào tiền thân thuộc dòng tủy phát triển bất thường và tăng sinh mất kiểm soát.
Các tế bào leukemia non, thường gọi là blast hoặc myeloblast, tích tụ trong tủy xương và cản trở quá trình tạo máu bình thường. Hậu quả là cơ thể có thể không sản xuất đủ hồng cầu, tiểu cầu và các tế bào bạch cầu trưởng thành hoạt động bình thường.
AML là bệnh tiến triển nhanh và cần được đánh giá, phân loại cũng như điều trị kịp thời. Đây cũng là dạng bệnh bạch cầu cấp thường gặp nhất ở người lớn.

1. Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy AML là gì?
Tủy xương là mô nằm bên trong một số xương và có nhiệm vụ sản xuất các tế bào máu.
Trong điều kiện bình thường, tế bào gốc tạo máu trải qua nhiều giai đoạn phát triển để hình thành:
- Hồng cầu vận chuyển oxy.
- Tiểu cầu tham gia quá trình đông máu.
- Các loại bạch cầu giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Ở bệnh nhân AML, một nhóm tế bào thuộc dòng tủy xuất hiện những biến đổi bất thường, khiến chúng không trưởng thành bình thường mà tiếp tục tăng sinh.
Khi số lượng tế bào leukemia tăng lên, chúng dần lấn át quá trình tạo máu bình thường trong tủy xương.
Đây là lý do bệnh nhân AML thường có các biểu hiện liên quan đến thiếu máu, giảm tiểu cầu và suy giảm chức năng miễn dịch.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của AML
Trong phần lớn trường hợp, không thể xác định chính xác vì sao một người mắc AML.
Bệnh liên quan đến những biến đổi trong tế bào tạo máu làm thay đổi quá trình phát triển và phân chia tế bào.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ AML bao gồm:
Tuổi cao: AML có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi nhưng thường gặp hơn ở người lớn tuổi.
Giới tính: bệnh được ghi nhận ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
Tiền sử bệnh lý huyết học: một số bệnh như hội chứng loạn sản tủy (MDS) có thể làm tăng nguy cơ phát triển AML.
Một số hội chứng hoặc rối loạn di truyền: chẳng hạn hội chứng Down và một số hội chứng suy tủy di truyền.
Điều trị ung thư trước đây: một số bệnh nhân từng được hóa trị hoặc xạ trị có thể phát triển bệnh lý tân sinh dòng tủy liên quan điều trị sau này.
Hút thuốc lá: hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đã được xác định đối với AML.
Tiếp xúc với benzene: phơi nhiễm benzene, đặc biệt trong môi trường nghề nghiệp ở mức đáng kể, có liên quan đến nguy cơ AML.
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều cao: cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không có nghĩa một người chắc chắn sẽ mắc AML. Ngược lại, nhiều bệnh nhân AML không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng.
3. Triệu chứng bệnh bạch cầu cấp dòng tủy
AML có thể tiến triển tương đối nhanh. Các triệu chứng ban đầu đôi khi giống với nhiễm trùng hoặc những bệnh thông thường khác.
Mệt mỏi, xanh xao và khó thở
Khi tủy xương không sản xuất đủ hồng cầu, bệnh nhân có thể bị thiếu máu và xuất hiện:
- Mệt mỏi
- Yếu sức
- Da xanh hoặc nhợt nhạt
- Khó thở

Sốt và nhiễm trùng
Số lượng và chức năng của các bạch cầu bình thường có thể suy giảm, khiến người bệnh dễ:
- Sốt
- Nhiễm trùng
- Nhiễm trùng tái diễn hoặc kéo dài
Dễ bầm tím hoặc chảy máu
Giảm tiểu cầu có thể gây:
- Chảy máu chân răng
- Chảy máu mũi
- Dễ xuất hiện vết bầm
- Chấm xuất huyết đỏ hoặc tím dưới da
- Chảy máu kéo dài
Ngoài ra, một số người có thể gặp sụt cân, chán ăn, đổ mồ hôi đêm, đau xương hoặc những triệu chứng khác.
Không thể chẩn đoán AML chỉ dựa vào triệu chứng. Nhiều biểu hiện kể trên cũng có thể xuất hiện trong các bệnh lý khác.
4. AML được chẩn đoán như thế nào?
Khi nghi ngờ AML, bác sĩ thường kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm máu, đánh giá tủy xương, flow cytometry và xét nghiệm di truyền – phân tử.
Công thức máu
Công thức máu toàn bộ (CBC/FBC) giúp đánh giá:
- Hồng cầu và hemoglobin
- Số lượng bạch cầu
- Số lượng tiểu cầu
Phết máu ngoại vi có thể giúp phát hiện các tế bào blast bất thường.
Một điểm cần lưu ý là AML không phải lúc nào cũng gây tăng bạch cầu. Một số bệnh nhân có số lượng bạch cầu bình thường hoặc thấp.
Vì vậy, không nên hiểu rằng “bạch cầu cao = AML” hoặc “bạch cầu không cao = không phải AML”.
Chọc hút và sinh thiết tủy xương
Mẫu tủy thường được lấy từ xương chậu, sau đó được phân tích để đánh giá hình thái và tỷ lệ tế bào blast.
Mẫu này cũng cung cấp vật liệu cho các xét nghiệm chuyên sâu.
Flow cytometry
Flow cytometry – xét nghiệm miễn dịch dòng chảy giúp xác định các dấu ấn trên tế bào bệnh.
Đây là một xét nghiệm quan trọng để xác định dòng tế bào và phân biệt AML với ALL cũng như một số bệnh lý huyết học khác.
Xét nghiệm nhiễm sắc thể và phân tử
Đây là một phần đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán AML hiện đại.
Các xét nghiệm có thể tìm kiếm những bất thường nhiễm sắc thể, gen dung hợp hoặc đột biến có ý nghĩa đối với phân loại bệnh, tiên lượng và lựa chọn điều trị.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể đánh giá các bất thường liên quan đến những gen như:
FLT3, NPM1, CEBPA và nhiều gen khác.
NCI ghi nhận phân tích di truyền tế bào và phân tử hiện cung cấp một trong những nguồn thông tin tiên lượng quan trọng nhất trong AML.
5. AML có chia thành giai đoạn 1, 2, 3, 4 không?
Không.
Khác với nhiều loại ung thư đặc, AML không được phân thành giai đoạn I, II, III và IV theo cách thông thường.
AML bắt nguồn từ hệ tạo máu nên cách đánh giá bệnh tập trung nhiều hơn vào:
Loại AML → đặc điểm nhiễm sắc thể/gen → nhóm nguy cơ → đáp ứng điều trị → MRD.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với bệnh nhân AML thường không phải:
“AML của tôi đang ở giai đoạn mấy?”
mà là:
“Tôi mắc phân nhóm AML nào và thuộc nhóm nguy cơ nào?”
6. AML được phân loại như thế nào?
Phân loại FAB M0–M7
Trước đây, hệ thống FAB (French-American-British) phân loại AML chủ yếu dựa trên hình thái và mức độ trưởng thành của tế bào:
- M0: AML biệt hóa tối thiểu
- M1: AML không trưởng thành
- M2: AML có trưởng thành
- M3: bệnh bạch cầu tiền tủy bào cấp (APL)
- M4: bệnh bạch cầu cấp dòng tủy – mono
- M5: bệnh bạch cầu cấp dòng mono
- M6: bệnh bạch cầu cấp dòng hồng cầu
- M7: bệnh bạch cầu cấp dòng mẫu tiểu cầu
Người bệnh vẫn có thể bắt gặp các thuật ngữ như AML M2, M3, M4 hoặc M5 trên tài liệu cũ.
Tuy nhiên, FAB hiện không còn là nền tảng duy nhất để phân loại và quyết định điều trị AML.
Phân loại AML hiện đại
Ngày nay, AML được phân loại dựa trên sự kết hợp giữa:
- Hình thái tế bào
- Kiểu hình miễn dịch
- Nhiễm sắc thể
- Đặc điểm di truyền – phân tử
- Tiền sử bệnh lý huyết học
- Tiền sử điều trị
Một số AML được xác định bởi những bất thường di truyền đặc trưng. Chính vì vậy, xét nghiệm phân tử ngày càng trở thành một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán AML.
7. APL có phải AML không?
Có. Bệnh bạch cầu tiền tủy bào cấp (APL – Acute Promyelocytic Leukemia) là một phân nhóm đặc biệt của AML.
APL thường liên quan đến bất thường PML::RARA.
Đây là phân nhóm cần được nhận diện nhanh vì bệnh có thể gây rối loạn đông máu nghiêm trọng, xuất huyết hoặc huyết khối, đồng thời chiến lược điều trị khác đáng kể so với nhiều thể AML khác. ( Cơ quan nghiên cứu ung thư Quốc gia)
Vì vậy, khi nghi ngờ APL, việc đánh giá và xử trí kịp thời đặc biệt quan trọng.
8. Xét nghiệm gen có ý nghĩa gì trong AML?
Đây là một trong những phần quan trọng nhất người bệnh AML nên hiểu.
“Xét nghiệm gen” trong AML thường nhằm tìm kiếm những biến đổi mắc phải trong tế bào leukemia, chứ không đồng nghĩa tất cả các bất thường phát hiện được đều có thể di truyền cho con.
Kết quả có thể giúp bác sĩ:
- Xác định chính xác phân nhóm AML
- Phân tầng nguy cơ
- Dự đoán khả năng đáp ứng
- Xác định một số đích điều trị
- Lựa chọn chiến lược sau khi đạt lui bệnh
- Hỗ trợ đánh giá nguy cơ tái phát
Ví dụ, FLT3 là một trong những gen thường được đánh giá vì một số AML mang đột biến FLT3 có thể phù hợp với thuốc ức chế FLT3.
Tuy nhiên, FLT3 không phải gen duy nhất cần quan tâm. Việc đọc kết quả cần đặt trong toàn bộ hồ sơ di truyền – phân tử của bệnh.
9. Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy AML
Điều trị AML phụ thuộc rất nhiều vào tuổi, thể trạng, phân nhóm AML, đặc điểm di truyền – phân tử, nguy cơ của bệnh và khả năng chịu đựng điều trị.
Nhìn chung, chiến lược điều trị có thể được chia thành hai giai đoạn lớn.
Điều trị tấn công – Induction therapy
Mục tiêu của điều trị tấn công là đưa bệnh vào lui bệnh hoàn toàn (complete remission – CR).
Hóa trị phối hợp cường độ cao có thể được sử dụng ở những bệnh nhân phù hợp.
Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng thích hợp với hóa trị cường độ cao. Với người lớn tuổi hoặc có bệnh lý đi kèm, bác sĩ có thể lựa chọn các chiến lược ít cường độ hơn và kết hợp những thuốc khác tùy đặc điểm bệnh.
Điều trị sau lui bệnh
Đạt lui bệnh không đồng nghĩa toàn bộ tế bào leukemia đã chắc chắn biến mất.
Sau khi đạt lui bệnh, bệnh nhân thường cần một chiến lược điều trị sau lui bệnh/củng cố nhằm giảm nguy cơ tái phát.
Tùy từng trường hợp, phương án có thể bao gồm:
- Hóa trị củng cố
- Điều trị nhắm đích nếu có đích phù hợp
- Điều trị duy trì trong những bối cảnh thích hợp
- Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài
10. Điều trị nhắm đích trong AML
Một số bất thường phân tử của AML có thể trở thành mục tiêu của thuốc.
Ví dụ, thuốc nhắm vào FLT3 có thể được sử dụng ở một số bệnh nhân có đột biến FLT3 phù hợp.
Ngoài FLT3, hiện còn có những chiến lược nhắm vào các đặc điểm phân tử khác trong những bối cảnh điều trị nhất định.
Do đó, câu hỏi ngày càng quan trọng trước khi lựa chọn điều trị AML là:
“Tế bào leukemia của bệnh nhân có đặc điểm phân tử nào có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc?”
11. Ghép tế bào gốc trong AML khi nào cần?
Không phải tất cả bệnh nhân AML đều cần ghép tế bào gốc.
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) có thể được cân nhắc ở một số bệnh nhân dựa trên:
- Nhóm nguy cơ di truyền – phân tử
- Đáp ứng với điều trị
- MRD
- Nguy cơ tái phát
- Tuổi và thể trạng
- Bệnh mới chẩn đoán hay tái phát
- Nguy cơ và lợi ích dự kiến của ghép
- Khả năng tìm người hiến phù hợp
Vì vậy, quyết định ghép không nên chỉ dựa trên việc bệnh nhân “có AML”, mà phải dựa trên đặc điểm bệnh của chính bệnh nhân đó.
12. MRD trong AML là gì?
MRD – Measurable Residual Disease (bệnh tồn lưu đo được) là lượng tế bào leukemia còn lại ở mức rất thấp sau điều trị.
Một bệnh nhân có thể đã đạt lui bệnh về hình thái nhưng những xét nghiệm có độ nhạy cao vẫn phát hiện được dấu hiệu bệnh tồn lưu.
MRD có thể được đánh giá bằng những phương pháp như flow cytometry hoặc xét nghiệm phân tử trong các trường hợp phù hợp.
Kết quả MRD ngày càng có vai trò quan trọng trong đánh giá độ sâu của đáp ứng và hỗ trợ quyết định điều trị tiếp theo.
13. Xạ trị có phải phương pháp điều trị chính của AML?
Thông thường, không.
Khác với nhiều ung thư đặc, xạ trị không phải nền tảng điều trị cho phần lớn bệnh nhân AML.
Xạ trị có thể được sử dụng trong một số tình huống cụ thể, chẳng hạn tổn thương ngoài tủy tại một vị trí nhất định hoặc trong một số phác đồ chuẩn bị trước ghép tế bào gốc.
Vì vậy, không nên liệt kê xạ trị ngang hàng với hóa trị như một phương pháp mà bệnh nhân AML thông thường đều cần trải qua.
14. AML có thể phòng ngừa được không?
Hiện không có biện pháp nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn AML.
Một số yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được. Người bệnh có thể:
- Không hút thuốc hoặc ngừng hút thuốc.
- Hạn chế phơi nhiễm benzene và tuân thủ quy định bảo hộ lao động khi làm việc trong môi trường có nguy cơ.
- Tuân thủ các nguyên tắc an toàn bức xạ trong môi trường nghề nghiệp.
Hút thuốc và phơi nhiễm benzene đều đã được xác định có liên quan đến nguy cơ AML.
Không nên vì lo ngại AML thứ phát mà từ chối hóa trị hoặc xạ trị đang được bác sĩ chỉ định để điều trị một bệnh ung thư khác. Nguy cơ và lợi ích của điều trị cần được bác sĩ đánh giá cho từng trường hợp.
15. AML có chữa được không?
AML có thể đạt lui bệnh lâu dài và một số bệnh nhân có thể được chữa khỏi, nhưng kết quả điều trị khác nhau đáng kể giữa từng người.
Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Tuổi
- Thể trạng
- Phân nhóm AML
- Đặc điểm nhiễm sắc thể và phân tử
- Bệnh lý huyết học trước đó
- AML liên quan điều trị hay AML mới xuất hiện
- Đáp ứng với điều trị
- MRD
- Khả năng thực hiện ghép tế bào gốc khi có chỉ định
Do đó, một con số sống còn chung của toàn bộ bệnh nhân AML không phản ánh chính xác tiên lượng của một cá nhân.
Những câu hỏi bệnh nhân AML nên trao đổi với bác sĩ
Khi mới được chẩn đoán, thay vì chỉ hỏi “AML có nặng không?”, người bệnh có thể trao đổi cụ thể hơn:
Tôi mắc phân nhóm AML nào?
Kết quả nhiễm sắc thể và xét nghiệm phân tử của tôi có gì đáng chú ý?
Tôi thuộc nhóm nguy cơ nào?
Có đột biến nào có thể sử dụng thuốc nhắm đích không?
Tôi phù hợp với điều trị cường độ cao hay một chiến lược khác?
Sau điều trị sẽ đánh giá MRD như thế nào?
Nếu đạt lui bệnh, tôi có cần ghép tế bào gốc không?
Những câu hỏi này giúp người bệnh hiểu rõ hơn vì sao bác sĩ lựa chọn một chiến lược điều trị cụ thể, thay vì chỉ biết tên phác đồ hoặc tên thuốc.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức y khoa, không thay thế chẩn đoán, phân tầng nguy cơ hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa huyết học.

