Kiến thức ung thư

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị

10/09/2026 21 phút đọc

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị Ung thư máu là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm bệnh ung thư ảnh hưởng đến máu, tủy xương hoặc hệ bạch huyết. Không giống nhiều loại ung thư hình thành khối u tại một cơ quan cụ [...]

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Ung thư máu là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm bệnh ung thư ảnh hưởng đến máu, tủy xương hoặc hệ bạch huyết. Không giống nhiều loại ung thư hình thành khối u tại một cơ quan cụ thể, ung thư máu có thể liên quan đến các tế bào lưu hành trong máu, tế bào tạo máu trong tủy xương hoặc các tế bào của hệ miễn dịch.

Ba nhóm ung thư máu thường được nhắc đến gồm bệnh bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy (multiple myeloma).

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị - hình minh họa 5

Mỗi nhóm lại gồm nhiều phân nhóm với đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển và phương pháp điều trị khác nhau. Vì vậy, khi được chẩn đoán “ung thư máu”, điều quan trọng tiếp theo là phải xác định chính xác loại bệnh và đặc điểm sinh học của bệnh.

1. Ung thư máu là gì?

Các tế bào máu được hình thành chủ yếu trong tủy xương. Từ tế bào gốc tạo máu, cơ thể tạo ra nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm:

  • Hồng cầu: vận chuyển oxy đến các mô.
  • Bạch cầu: tham gia bảo vệ cơ thể trước nhiễm trùng và các tác nhân gây bệnh.
  • Tiểu cầu: tham gia quá trình đông máu và cầm máu.

Ung thư máu xảy ra khi một nhóm tế bào tạo máu hoặc tế bào của hệ miễn dịch phát triển bất thường, tăng sinh mất kiểm soát hoặc không chết đi theo chu trình bình thường.

Tùy loại bệnh, các tế bào bất thường có thể tích tụ trong tủy xương, máu, hạch bạch huyết, lách hoặc những cơ quan khác, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của hệ tạo máu và miễn dịch.

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị - hình minh họa 2

2. Ung thư máu gồm những loại nào?

Ung thư máu không phải một bệnh duy nhất. Ba nhóm lớn thường gặp là:

Bệnh bạch cầu – Leukemia

Bệnh bạch cầu (leukemia) là nhóm ung thư của mô tạo máu, trong đó các tế bào máu bất thường tăng sinh và có thể cản trở quá trình tạo các tế bào máu bình thường.

Bệnh bạch cầu thường được phân loại dựa trên hai đặc điểm:

Theo tốc độ tiến triển:

  • Bệnh bạch cầu cấp tính
  • Bệnh bạch cầu mạn tính

Theo dòng tế bào bị ảnh hưởng:

  • Dòng lympho
  • Dòng tủy

Từ đó hình thành bốn nhóm thường được nhắc đến:

ALL – Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho: tiến triển nhanh, thường gặp ở trẻ em nhưng người lớn cũng có thể mắc.

AML – Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy: tiến triển nhanh và là một trong những dạng bệnh bạch cầu cấp quan trọng ở người lớn.

CLL – Bệnh bạch cầu lympho mạn: thường tiến triển chậm hơn và chủ yếu gặp ở người lớn.

CML – Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn: liên quan đặc trưng đến bất thường BCR::ABL1 và thường có diễn tiến khác với AML.

Bệnh bạch cầu cấp thường cần được đánh giá và điều trị sớm. Trong khi đó, một số bệnh bạch cầu mạn có thể tiến triển chậm và trong những trường hợp nhất định, bác sĩ có thể theo dõi trước khi cần bắt đầu điều trị.

3. U lympho – Lymphoma

U lympho (lymphoma) là nhóm ung thư bắt nguồn từ các tế bào lympho – một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch.

Bệnh thường liên quan đến hệ bạch huyết, bao gồm:

  • Hạch bạch huyết
  • Lách
  • Tủy xương
  • Các mô lympho khác trong cơ thể

Hai nhóm chính là:

U lympho Hodgkin (Hodgkin lymphoma)

U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin lymphoma – NHL).

Bên trong mỗi nhóm lại có nhiều phân nhóm khác nhau.

Một số lymphoma tiến triển chậm trong nhiều năm, trong khi một số khác có tốc độ phát triển nhanh và cần được điều trị sớm.

Do đó, chỉ biết bệnh nhân “mắc lymphoma” là chưa đủ. Kết quả giải phẫu bệnh và phân nhóm chính xác có vai trò rất quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị.

4. Đa u tủy – Multiple Myeloma

Đa u tủy (multiple myeloma) là ung thư của tế bào plasma.

Tế bào plasma là một loại tế bào miễn dịch có nhiệm vụ sản xuất kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

Trong đa u tủy, các tế bào plasma bất thường tăng sinh trong tủy xương và thường sản xuất một protein đơn dòng bất thường, có thể được phát hiện trong máu và/hoặc nước tiểu.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp các vấn đề như:

  • Thiếu máu
  • Tổn thương xương hoặc đau xương
  • Tăng canxi máu
  • Suy giảm chức năng thận
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng

Việc chẩn đoán và đánh giá đa u tủy vì vậy không chỉ dựa vào một xét nghiệm máu đơn lẻ mà cần kết hợp nhiều thông tin.

5. Nguyên nhân gây ung thư máu là gì?

Trong nhiều trường hợp, không thể xác định một nguyên nhân duy nhất gây ung thư máu.

Nhìn chung, ung thư hình thành khi tế bào xuất hiện những thay đổi làm rối loạn cơ chế kiểm soát sự phát triển, phân chia hoặc chết tế bào.

Đối với ung thư máu, những biến đổi này xảy ra ở các tế bào tạo máu hoặc tế bào thuộc hệ miễn dịch.

Theo thời gian, các tế bào bất thường có thể tăng sinh và ảnh hưởng đến tế bào bình thường.

Tuy nhiên, cơ chế hình thành bệnh không giống nhau giữa leukemia, lymphoma và đa u tủy.

6. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư máu?

Yếu tố nguy cơ phụ thuộc rất nhiều vào từng loại bệnh. Một số yếu tố có thể liên quan đến một hoặc nhiều nhóm ung thư máu gồm:

Tuổi

Nhiều loại ung thư máu thường gặp hơn khi tuổi tăng.

Tuy nhiên, không phải tất cả đều như vậy. ALL là loại ung thư đặc biệt thường gặp ở trẻ em, mặc dù người lớn vẫn có thể mắc bệnh.

Một số hội chứng và yếu tố di truyền

Một số tình trạng di truyền có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số bệnh lý ác tính huyết học.

Điều này không có nghĩa ung thư máu nói chung là bệnh được truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con.

Tiền sử điều trị ung thư

Một số thuốc hóa trị và xạ trị được sử dụng để điều trị ung thư trước đó có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện một số bệnh lý ác tính dòng tủy về sau.

Nguy cơ này cần được đặt trong tương quan với lợi ích của việc điều trị bệnh ung thư ban đầu.

Phơi nhiễm một số hóa chất

Phơi nhiễm đáng kể với một số hóa chất, điển hình như benzene, có liên quan đến nguy cơ của một số bệnh lý huyết học, đặc biệt là AML.

Bức xạ ion hóa liều cao

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa ở mức cao có thể làm tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ một số bệnh ung thư máu.

Suy giảm miễn dịch và một số tác nhân nhiễm trùng

Một số tình trạng suy giảm miễn dịch và một số tác nhân nhiễm trùng có liên quan đến những phân nhóm lymphoma cụ thể.

Ví dụ, EBV, HIV hoặc Helicobacter pylori có mối liên quan với một số bệnh lý lympho nhất định.

Không nên hiểu rằng nhiễm các tác nhân này đồng nghĩa người bệnh chắc chắn sẽ mắc lymphoma.

Hút thuốc

Hút thuốc có liên quan đến nguy cơ của một số bệnh ung thư máu, đặc biệt là AML.

Quan trọng hơn, không phải người có yếu tố nguy cơ nào cũng mắc ung thư máu và nhiều người mắc bệnh không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng.

7. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư máu

Triệu chứng ung thư máu rất đa dạng và thường không đặc hiệu.

Ở giai đoạn đầu, một số biểu hiện có thể giống cúm, nhiễm trùng, thiếu máu hoặc nhiều bệnh lý thông thường khác.

Một số người thậm chí không có triệu chứng rõ ràng và bệnh được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm.

Mệt mỏi, xanh xao

Giảm hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu, khiến người bệnh:

  • Mệt mỏi
  • Yếu sức
  • Da xanh hoặc nhợt
  • Chóng mặt
  • Khó thở khi gắng sức

Sốt hoặc nhiễm trùng tái diễn

Một số ung thư máu làm giảm số lượng hoặc chức năng của các tế bào miễn dịch bình thường.

Người bệnh có thể bị:

  • Sốt không rõ nguyên nhân
  • Nhiễm trùng thường xuyên
  • Nhiễm trùng kéo dài hoặc khó kiểm soát

Dễ bầm tím hoặc chảy máu

Khi tiểu cầu giảm hoặc chức năng đông máu bị ảnh hưởng, người bệnh có thể:

  • Dễ xuất hiện vết bầm
  • Chảy máu mũi
  • Chảy máu chân răng
  • Xuất hiện chấm đỏ hoặc tím dưới da
  • Chảy máu kéo dài bất thường

Hạch bạch huyết to

Hạch có thể xuất hiện ở:

  • Cổ
  • Nách
  • Bẹn
  • Hoặc các vị trí sâu bên trong cơ thể

Hạch to không đau kéo dài là một trong những biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá, đặc biệt khi đi kèm các triệu chứng toàn thân.

Sụt cân và đổ mồ hôi ban đêm

Một số bệnh nhân lymphoma hoặc leukemia có thể xuất hiện:

  • Sụt cân không chủ ý
  • Sốt kéo dài
  • Đổ mồ hôi ban đêm nhiều

Đau xương

Đau xương có thể gặp trong một số bệnh ung thư máu, đặc biệt khi tủy xương hoặc cấu trúc xương bị ảnh hưởng.

Đa u tủy có thể gây đau xương, tổn thương xương và trong một số trường hợp làm tăng nguy cơ gãy xương.

Có những triệu chứng trên không đồng nghĩa một người chắc chắn mắc ung thư máu. Nếu triệu chứng kéo dài, không rõ nguyên nhân hoặc ngày càng nặng, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân.

8. Ung thư máu được chẩn đoán như thế nào?

Không có một xét nghiệm duy nhất có thể chẩn đoán tất cả các loại ung thư máu.

Phương pháp đánh giá phụ thuộc vào bệnh bác sĩ nghi ngờ.

Khám lâm sàng

Bác sĩ có thể khai thác:

  • Triệu chứng
  • Thời gian xuất hiện
  • Tiền sử bệnh
  • Tiền sử điều trị ung thư
  • Thuốc đang sử dụng
  • Tiền sử gia đình

Khám lâm sàng có thể tìm hạch bất thường, gan hoặc lách to, dấu hiệu thiếu máu, xuất huyết hoặc nhiễm trùng.

Xét nghiệm công thức máu

Công thức máu toàn bộ (CBC/FBC) giúp đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

Phết máu ngoại vi cho phép quan sát hình thái tế bào và có thể phát hiện các tế bào bất thường.

Tuy nhiên, một kết quả công thức máu bất thường chưa đồng nghĩa với ung thư máu.

Chọc hút và sinh thiết tủy xương

Trong những bệnh như leukemia, đa u tủy và một số lymphoma, bác sĩ có thể cần kiểm tra tủy xương.

Mẫu thường được lấy từ xương chậu, không phải từ cột sống.

Tùy mục đích, bác sĩ có thể thực hiện:

Chọc hút tủy xương: lấy phần dịch của tủy.

Sinh thiết tủy xương: lấy một mảnh mô tủy nhỏ để đánh giá cấu trúc và tế bào.

Sinh thiết hạch bạch huyết

Nếu nghi ngờ lymphoma, sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương thường có vai trò đặc biệt quan trọng để xác định chẩn đoán và phân nhóm bệnh.

Mẫu mô có thể được đánh giá bằng giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và các xét nghiệm chuyên sâu khác.

Flow cytometry

Flow cytometry – xét nghiệm miễn dịch dòng chảy giúp xác định những dấu ấn đặc trưng trên bề mặt hoặc bên trong tế bào.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và phân loại nhiều bệnh leukemia và lymphoma.

Xét nghiệm nhiễm sắc thể và phân tử

Y học hiện đại ngày càng quan tâm đến đặc điểm sinh học của chính tế bào ung thư.

Tùy loại bệnh, bác sĩ có thể sử dụng:

  • Cytogenetics
  • FISH
  • PCR
  • Các xét nghiệm phân tử
  • Giải trình tự gen trong những trường hợp phù hợp

Kết quả có thể hỗ trợ xác định phân nhóm bệnh, tiên lượng và lựa chọn một số phương pháp điều trị.

9. Ung thư máu có chia giai đoạn 1, 2, 3, 4 không?

Không phải tất cả ung thư máu đều được phân giai đoạn giống nhau.

Đây là điểm người bệnh rất dễ nhầm.

Với lymphoma

Hodgkin lymphoma và nhiều loại non-Hodgkin lymphoma có thể được đánh giá mức độ lan rộng bằng hệ thống giai đoạn.

Các phương tiện hình ảnh như CT hoặc PET/CT có thể đóng vai trò quan trọng trong đánh giá này.

Với leukemia

Các bệnh bạch cầu như AML và ALL không sử dụng hệ thống giai đoạn I–IV giống ung thư đặc.

Bác sĩ quan tâm nhiều hơn đến:

  • Loại leukemia
  • Đặc điểm tế bào
  • Bất thường nhiễm sắc thể – phân tử
  • Nhóm nguy cơ
  • Đáp ứng điều trị
  • MRD trong những bệnh phù hợp
  • Bệnh mới chẩn đoán, lui bệnh hay tái phát

Một số leukemia mạn tính lại có hệ thống phân giai đoạn hoặc phân pha riêng.

Với đa u tủy

Đa u tủy có hệ thống phân giai đoạn riêng dựa trên các chỉ số sinh học và đặc điểm nguy cơ của bệnh.

Vì vậy, không nên dùng một hệ thống “giai đoạn ung thư máu” chung cho tất cả leukemia, lymphoma và đa u tủy.

10. Các phương pháp điều trị ung thư máu

Không có một phác đồ duy nhất dành cho tất cả bệnh nhân ung thư máu.

Điều trị phụ thuộc vào:

  • Loại ung thư máu
  • Phân nhóm bệnh
  • Đặc điểm di truyền – phân tử
  • Mức độ hoặc giai đoạn bệnh khi hệ thống này áp dụng
  • Tuổi và thể trạng
  • Bệnh lý đi kèm
  • Các phương pháp đã điều trị trước đó
  • Mức độ đáp ứng với điều trị
  • Mục tiêu điều trị

Một bệnh nhân AML, một bệnh nhân lymphoma và một bệnh nhân đa u tủy có thể cần những chiến lược hoàn toàn khác nhau.

Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc ngăn các tế bào ung thư phát triển.

Đây là thành phần quan trọng trong điều trị nhiều bệnh leukemia và lymphoma, đồng thời có thể được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học khác.

Do hóa trị cũng có thể ảnh hưởng đến các tế bào bình thường phân chia nhanh, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ như:

  • Giảm tế bào máu
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng
  • Buồn nôn
  • Loét miệng
  • Rụng tóc với một số thuốc
  • Mệt mỏi

Tác dụng phụ khác nhau đáng kể tùy loại thuốc và phác đồ.

11. Điều trị nhắm đích

Điều trị nhắm đích tác động vào những phân tử hoặc cơ chế sinh học cụ thể có vai trò đối với sự tồn tại và phát triển của tế bào ung thư.

Ví dụ điển hình là thuốc nhắm vào BCR::ABL1 trong CML và một số ALL, hoặc các thuốc hướng đến những đích phân tử phù hợp trong một số trường hợp AML.

Không phải bệnh nhân nào cũng có đích điều trị phù hợp.

Đây là một trong những lý do xét nghiệm phân tử ngày càng quan trọng trong một số bệnh ung thư máu.

Cũng cần lưu ý rằng thuốc nhắm đích vẫn có thể gây tác dụng phụ; “nhắm đích” không đồng nghĩa thuốc chỉ tác động lên tế bào ung thư và hoàn toàn không ảnh hưởng đến mô bình thường.

12. Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch sử dụng hoặc điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch để giúp nhận diện và tấn công tế bào ung thư.

Đây là một nhóm điều trị rộng, có thể bao gồm nhiều cơ chế khác nhau.

Trong một số bệnh ung thư máu, bác sĩ có thể sử dụng kháng thể đơn dòng, kháng thể hai đặc hiệu hoặc các chiến lược miễn dịch khác tùy bệnh và chỉ định.

Tác dụng phụ cũng khác nhau theo từng loại liệu pháp, từ phản ứng khi truyền thuốc đến những biến cố miễn dịch đặc hiệu.

13. CAR-T trong điều trị ung thư máu

CAR-T cell therapy là một dạng liệu pháp tế bào miễn dịch.

Tế bào T của bệnh nhân được thu thập và biến đổi để mang thụ thể có khả năng nhận diện một mục tiêu trên tế bào ung thư. Sau đó, các tế bào CAR-T được truyền trở lại cơ thể để tìm và tấn công tế bào bệnh.

CAR-T đã trở thành một lựa chọn quan trọng trong một số bệnh lý ác tính tế bào B và đa u tủy ở những bối cảnh phù hợp.

Tuy nhiên, CAR-T không dành cho tất cả bệnh nhân ung thư máu và có thể gây những độc tính nghiêm trọng cần được theo dõi tại cơ sở có kinh nghiệm.

Ung thư máu là gì? Phân loại, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị - hình minh họa 6

14. Xạ trị

Xạ trị sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư tại vùng được điều trị.

Vai trò của xạ trị rất khác nhau giữa các bệnh ung thư máu.

Xạ trị có thể được sử dụng trong một số lymphoma, tổn thương khu trú hoặc một số tình huống đặc biệt khác.

Ngược lại, xạ trị không phải phương pháp điều trị chính thường quy cho phần lớn bệnh nhân leukemia.

15. Ghép tế bào gốc tạo máu

Ghép tế bào gốc tạo máu có thể được sử dụng trong một số bệnh leukemia, lymphoma, đa u tủy và các bệnh huyết học khác.

Có hai hình thức chính:

Ghép tự thân: sử dụng tế bào gốc tạo máu của chính bệnh nhân.

Ghép đồng loài: sử dụng tế bào gốc từ người hiến phù hợp.

Loại ghép được lựa chọn phụ thuộc vào từng bệnh. Ví dụ, ghép đồng loài có vai trò quan trọng trong một số leukemia, trong khi ghép tự thân thường được sử dụng trong những bối cảnh phù hợp của đa u tủy và lymphoma.

Không phải tất cả bệnh nhân ung thư máu đều cần ghép tế bào gốc.

16. Chăm sóc hỗ trợ trong ung thư máu

Chăm sóc hỗ trợ là một phần quan trọng của quá trình điều trị chứ không chỉ dành cho bệnh nhân giai đoạn cuối.

Tùy tình trạng, người bệnh có thể cần:

  • Truyền hồng cầu hoặc tiểu cầu
  • Điều trị và dự phòng nhiễm trùng
  • Kiểm soát đau
  • Kiểm soát buồn nôn
  • Hỗ trợ dinh dưỡng
  • Chăm sóc răng miệng
  • Hỗ trợ tâm lý
  • Phục hồi chức năng

Mục tiêu là giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe, kiểm soát triệu chứng và có khả năng tiếp tục điều trị ung thư an toàn hơn.

17. Có phải ung thư máu lúc nào cũng cần điều trị ngay?

Không.

Một số ung thư máu tiến triển nhanh, chẳng hạn nhiều trường hợp AML và ALL, cần được đánh giá và điều trị sớm.

Ngược lại, một số bệnh tiến triển chậm có thể chưa cần điều trị ngay khi mới chẩn đoán.

Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể áp dụng chiến lược theo dõi chủ động (active surveillance/watch and wait) với khám và xét nghiệm định kỳ.

Điều này không có nghĩa bác sĩ “không điều trị”, mà là việc trì hoãn điều trị được chủ động lựa chọn vì bắt đầu thuốc ngay chưa chắc mang lại lợi ích lớn hơn ở thời điểm đó.

18. Ung thư máu có chữa khỏi được không?

Câu trả lời phụ thuộc rất nhiều vào loại ung thư máu cụ thể.

Một số bệnh có khả năng chữa khỏi cao trong những nhóm bệnh nhân phù hợp. Một số bệnh khác có thể được kiểm soát lâu dài như một bệnh mạn tính. Cũng có những thể bệnh nguy cơ cao và khó điều trị hơn.

Tiên lượng phụ thuộc vào:

  • Loại và phân nhóm ung thư máu
  • Tuổi
  • Thể trạng
  • Đặc điểm di truyền – phân tử
  • Giai đoạn hoặc mức độ bệnh nếu áp dụng
  • Đáp ứng với điều trị
  • MRD đối với những bệnh sử dụng chỉ số này
  • Bệnh mới chẩn đoán hay đã tái phát
  • Các bệnh lý đi kèm

Vì vậy, không nên sử dụng một tỷ lệ sống chung cho tất cả các bệnh được gọi là “ung thư máu”.

Một người mắc ALL, AML, Hodgkin lymphoma và đa u tủy có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

19. Ung thư máu có sàng lọc được không?

Hiện nay không có chương trình sàng lọc thường quy cho toàn bộ dân số nhằm phát hiện tất cả các loại ung thư máu giống như chụp nhũ ảnh đối với ung thư vú hay một số phương pháp sàng lọc ung thư đại trực tràng.

Xét nghiệm công thức máu có thể tình cờ phát hiện bất thường, nhưng không nên coi công thức máu đơn thuần là một xét nghiệm sàng lọc ung thư máu cho tất cả mọi người.

Người có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt cần được bác sĩ đánh giá theo tình trạng cụ thể.

20. Ung thư máu có phòng ngừa được không?

Phần lớn trường hợp ung thư máu không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối.

Một số biện pháp có lợi cho sức khỏe và có thể giúp hạn chế một số yếu tố nguy cơ gồm:

  • Không hút thuốc
  • Hạn chế phơi nhiễm benzene và các hóa chất gây ung thư đã được xác định
  • Tuân thủ quy định bảo hộ lao động
  • Hạn chế phơi nhiễm bức xạ ion hóa không cần thiết
  • Điều trị và theo dõi phù hợp đối với những tình trạng bệnh có nguy cơ đặc biệt

Người bệnh cũng không nên vì lo ngại nguy cơ ung thư máu thứ phát mà từ chối hóa trị hoặc xạ trị cần thiết để điều trị một bệnh ung thư khác. Lợi ích và nguy cơ cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong từng trường hợp.

21. Khi nào nên đi khám?

Nhiều triệu chứng ung thư máu cũng xuất hiện trong các bệnh thông thường. Vì vậy, có một dấu hiệu đơn lẻ không đồng nghĩa bạn mắc ung thư.

Tuy nhiên, nên đi khám khi xuất hiện những biểu hiện kéo dài, tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân, đặc biệt như:

  • Mệt mỏi và xanh xao kéo dài
  • Sốt tái diễn
  • Nhiễm trùng thường xuyên
  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường
  • Xuất hiện nhiều chấm xuất huyết dưới da
  • Hạch to kéo dài
  • Sụt cân không chủ ý
  • Đổ mồ hôi ban đêm nhiều
  • Đau xương kéo dài

Bác sĩ có thể bắt đầu bằng khám lâm sàng và xét nghiệm máu, sau đó chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu khi cần thiết.

Điều quan trọng cần nhớ về ung thư máu

“Ung thư máu” là một nhóm bệnh rất rộng chứ không phải một chẩn đoán cụ thể.

Hai người cùng được gọi là mắc ung thư máu có thể có bệnh hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc tế bào, tốc độ tiến triển, phương pháp điều trị và tiên lượng.

Sau khi được chẩn đoán, người bệnh nên làm rõ ba câu hỏi quan trọng:

Tôi mắc chính xác loại ung thư máu nào?

Bệnh có đặc điểm sinh học, nhiễm sắc thể hoặc phân tử nào quan trọng?

Những đặc điểm đó ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn điều trị và tiên lượng của tôi?

Việc hiểu đúng tên bệnh và phân nhóm là bước đầu tiên để hiểu đúng kế hoạch điều trị.

Thông tin trong bài nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Chia sẻ bài viết:
Toàn Lộc

Toàn Lộc chia sẻ

Từng điều trị tại Singapore, hiện sinh sống tại Singapore và trực tiếp đồng hành cùng người Việt sang Singapore khám chữa bệnh.

Nội dung được chia sẻ nhằm giúp người bệnh có thêm thông tin trước khi trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn và chỉ định y khoa.

Tìm hiểu về Toàn Lộc

Hiểu rõ hơn về hành trình và kinh nghiệm của Toàn Lộc Singapore.

Xem thêm về Toàn Lộc

Bạn đang chuẩn bị sang Singapore?

Tìm hiểu cách tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình khám chữa bệnh.

Xem tôi có thể giúp gì