Kiến thức ung thư

Ung thư phổi là gì?

13/09/2026 11 phút đọc

Ung thư phổi: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và tỷ lệ sống Ung thư phổi là bệnh xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Đây là một trong những bệnh ung thư nghiêm trọng, nhưng khả năng [...]

Ung thư phổi: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và tỷ lệ sống

Ung thư phổi là bệnh xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Đây là một trong những bệnh ung thư nghiêm trọng, nhưng khả năng điều trị phụ thuộc rất lớn vào loại ung thư, giai đoạn phát hiện và đặc điểm sinh học của khối u.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, tuy nhiên người chưa từng hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi. (Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc gia)

Ung thư phổi là gì? - hình minh họa 1

1. Ung thư phổi là gì?

Ung thư phổi bắt đầu khi một nhóm tế bào trong phổi xuất hiện những biến đổi bất thường khiến chúng tăng sinh không kiểm soát.

Theo mô bệnh học, ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ – NSCLC

NSCLC (Non-Small Cell Lung Cancer) là nhóm phổ biến nhất. Các loại thường gặp gồm:

  • Ung thư biểu mô tuyến.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Một số thể ít gặp hơn.

Trong đó, ung thư biểu mô tuyến có thể xuất hiện ở cả người hút thuốc và người chưa từng hút thuốc.

Ung thư phổi tế bào nhỏ – SCLC

SCLC (Small Cell Lung Cancer) ít gặp hơn nhưng thường có tốc độ phát triển và lan rộng nhanh.

Việc xác định NSCLC hay SCLC rất quan trọng bởi cách phân giai đoạn và chiến lược điều trị của hai nhóm không hoàn toàn giống nhau.

2. Nguyên nhân ung thư phổi

Không phải trường hợp nào cũng xác định được một nguyên nhân duy nhất. Tuy nhiên, nhiều yếu tố đã được chứng minh có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Hút thuốc lá

Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư phổi. Nguy cơ liên quan đến thời gian hút, lượng thuốc và mức độ phơi nhiễm.

Ngừng hút thuốc có thể làm giảm nguy cơ theo thời gian, dù nguy cơ không lập tức trở về mức của người chưa từng hút.

Hút thuốc thụ động

Người không hút thuốc nhưng thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc của người khác cũng có nguy cơ cao hơn.

Radon

Radon là khí phóng xạ tự nhiên có thể tích tụ trong một số công trình và môi trường sống. Tiếp xúc radon kéo dài là một yếu tố nguy cơ đã được biết đến của ung thư phổi.

Phơi nhiễm nghề nghiệp

Tiếp xúc lâu dài với một số chất gây ung thư như amiăng, arsenic và một số hóa chất hoặc chất phơi nhiễm nghề nghiệp có thể làm tăng nguy cơ.

Ô nhiễm không khí

Tiếp xúc kéo dài với ô nhiễm không khí cũng liên quan đến nguy cơ ung thư phổi.

Tiền sử cá nhân và gia đình

Nguy cơ có thể liên quan đến tuổi, tiền sử bệnh phổi, tiền sử xạ trị vùng ngực và một số yếu tố di truyền.

Điều quan trọng cần nhớ là:

Không hút thuốc không có nghĩa chắc chắn sẽ không mắc ung thư phổi.

3. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư phổi

Ung thư phổi giai đoạn đầu có thể không gây triệu chứng rõ ràng và đôi khi được phát hiện tình cờ khi chụp hình ảnh vì một lý do khác.

Khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh có thể gặp:

  • Ho kéo dài hoặc ho thay đổi tính chất.
  • Ho ra máu.
  • Khó thở.
  • Đau ngực.
  • Khàn tiếng.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Chán ăn.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

NCI ghi nhận ho tăng dần, đau ngực, ho ra máu, khó thở, khàn tiếng và giảm cân là những biểu hiện có thể gặp của ung thư phổi.

Khi bệnh lan đến những cơ quan khác, triệu chứng phụ thuộc vào vị trí di căn. Ví dụ, di căn xương có thể gây đau xương, trong khi di căn não có thể gây đau đầu hoặc các triệu chứng thần kinh.

Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư phổi. Viêm phổi, lao, COPD và nhiều bệnh hô hấp khác cũng có thể gây biểu hiện tương tự.

4. Ung thư phổi được phát hiện và chẩn đoán như thế nào?

Khi nghi ngờ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định X-quang, CT ngực hoặc những phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác tùy tình trạng.

Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bước quan trọng tiếp theo thường là lấy mẫu tế bào hoặc mô bằng những phương pháp như nội soi phế quản, sinh thiết xuyên thành ngực hoặc các kỹ thuật phù hợp khác.

Giải phẫu bệnh giúp xác định có phải ung thư hay không và thuộc loại ung thư nào.

Sau khi chẩn đoán, CT, PET/CT, MRI não hoặc những xét nghiệm khác có thể được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

5. Tại sao ung thư phổi cần xét nghiệm gen và PD-L1?

Đây là một trong những thay đổi quan trọng của điều trị ung thư phổi hiện đại.

Đặc biệt ở NSCLC, bác sĩ không chỉ cần biết “có ung thư phổi hay không” mà còn cần hiểu đặc điểm phân tử của khối u.

Trong những trường hợp phù hợp, xét nghiệm phân tử có thể tìm các biến đổi như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, RET, NTRK, KRAS hoặc HER2/ERBB2 cùng những biomarker khác.

Nếu phát hiện một biến đổi có thuốc phù hợp, bệnh nhân có thể có lựa chọn điều trị nhắm trúng đích.

PD-L1 là gì?

PD-L1 là một biomarker protein, thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch. Đây không phải là một “đột biến gen”.

Kết quả PD-L1 có thể hỗ trợ bác sĩ lựa chọn liệu pháp miễn dịch trong những tình huống thích hợp.

Ở NSCLC tiến triển, NCI nhấn mạnh việc đánh giá các đặc điểm phân tử của khối u và biểu hiện PD-L1 có vai trò quan trọng trước khi lựa chọn điều trị toàn thân.

6. Các giai đoạn ung thư phổi

Đối với NSCLC, bệnh thường được phân từ giai đoạn I đến IV.

Có thể hiểu đơn giản:

Giai đoạn I: ung thư chủ yếu còn khu trú tại phổi.

Giai đoạn II: khối u có thể lớn hơn hoặc đã ảnh hưởng đến một số hạch/cấu trúc lân cận tùy phân nhóm.

Giai đoạn III: ung thư đã lan rộng hơn trong lồng ngực và/hoặc hệ thống hạch vùng.

Giai đoạn IV: ung thư đã di căn đến vị trí xa như não, xương, gan, tuyến thượng thận hoặc những cơ quan khác.

Trong thực tế, việc phân giai đoạn dựa trên hệ thống TNM và phức tạp hơn cách mô tả trên.

SCLC thường được tiếp cận theo hệ thống phân giai đoạn riêng, trong đó cách phân chia bệnh khu trú và bệnh lan rộng vẫn có ý nghĩa lâm sàng.

7. Ung thư phổi được điều trị như thế nào?

Điều trị hiện nay mang tính cá thể hóa. Hai bệnh nhân cùng mắc ung thư phổi giai đoạn IV chưa chắc sử dụng cùng một loại thuốc.

Bác sĩ sẽ cân nhắc loại mô học, giai đoạn, xét nghiệm phân tử, PD-L1, tuổi, thể trạng, bệnh nền và những điều trị trước đó.

Phẫu thuật

Phẫu thuật có vai trò quan trọng đối với một số trường hợp NSCLC còn khu trú và có khả năng cắt bỏ.

Tùy vị trí và kích thước khối u, bác sĩ có thể cắt một phần phổi, một thùy phổi hoặc thực hiện phương pháp khác phù hợp.

Xạ trị

Ung thư phổi là gì? - hình minh họa 2
Vị trí xạ bị sạm đen

Xạ trị có thể được sử dụng với mục tiêu triệt căn ở một số bệnh nhân không thể phẫu thuật, kết hợp với hóa trị trong bệnh tiến triển tại chỗ hoặc kiểm soát tổn thương ở những vị trí nhất định.

Hóa trị

Hóa trị vẫn là một trong những phương pháp nền tảng của điều trị ung thư phổi.

Tùy bệnh cảnh, hóa trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật, kết hợp xạ trị, kết hợp miễn dịch hoặc điều trị bệnh tiến triển.

Thuốc nhắm trúng đích

Nếu khối u có một biến đổi phân tử phù hợp, bệnh nhân có thể được điều trị bằng thuốc tác động vào chính đích phân tử đó.

Ví dụ, một bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi có đột biến EGFR phù hợp có thể có chiến lược điều trị rất khác với người không phát hiện biến đổi này.

Điều quan trọng là không phải cứ phát hiện một đột biến là có thuốc đích phù hợp.

Liệu pháp miễn dịch

Các thuốc miễn dịch, đặc biệt nhóm ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị nhiều trường hợp ung thư phổi.

Thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với hóa trị và những phương pháp khác tùy loại bệnh, giai đoạn, PD-L1 và bối cảnh điều trị.

NSCLC giai đoạn IV hiện có nhiều lựa chọn điều trị toàn thân gồm hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. (Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc gia)

8. Ung thư phổi có chữa khỏi được không?

Có thể, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm và có khả năng điều trị triệt căn.

Tuy nhiên, không thể đánh giá khả năng chữa khỏi chỉ dựa vào tên “ung thư phổi”.

Tiên lượng còn phụ thuộc vào giai đoạn, NSCLC hay SCLC, đặc điểm phân tử, khả năng phẫu thuật, vị trí di căn, thể trạng và đáp ứng điều trị.

Ngay cả ở giai đoạn IV, dù mục tiêu thường là kiểm soát bệnh hơn là chữa khỏi, sự xuất hiện của thuốc đích và liệu pháp miễn dịch đã tạo thêm lựa chọn cho nhiều nhóm bệnh nhân.

9. Tỷ lệ sống của ung thư phổi là bao nhiêu?

Cần hiểu đúng khái niệm tỷ lệ sống tương đối 5 năm: đây là số liệu thống kê của một nhóm bệnh nhân, không phải dự đoán một người cụ thể còn sống được bao nhiêu năm.

Theo dữ liệu được American Cancer Society công bố cho NSCLC, tỷ lệ sống tương đối 5 năm của những người được chẩn đoán trong giai đoạn 2015–2021 là:

Mức độ bệnhTỷ lệ sống tương đối 5 năm
Còn khu trú67%
Lan vùng40%
Di căn xa12%
Tất cả giai đoạn32%

Đối với SCLC, tiên lượng nhìn chung thấp hơn: dữ liệu ACS hiện công bố tỷ lệ sống tương đối 5 năm khoảng 34% khi còn khu trú, 20% khi lan vùng và 4% khi đã di căn xa. (Cancer.org)

Các con số này dựa trên những người được chẩn đoán trong các giai đoạn trước đây. Người được chẩn đoán hiện nay có thể tiếp cận các phương pháp điều trị mới hơn mà số liệu sống dài hạn chưa phản ánh đầy đủ.

Vì vậy, không nên lấy một tỷ lệ trên Internet để tự dự đoán tiên lượng của mình.

10. Làm thế nào để phòng ngừa ung thư phổi?

Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp ung thư phổi, nhưng có thể giảm nguy cơ.

Quan trọng nhất là không hút thuốc hoặc ngừng hút thuốc. Đồng thời nên tránh khói thuốc thụ động, hạn chế phơi nhiễm các chất gây ung thư trong môi trường và nghề nghiệp, kiểm soát radon ở những nơi có nguy cơ và thực hiện các biện pháp bảo hộ lao động phù hợp. (Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc gia)

Duy trì lối sống lành mạnh có lợi cho sức khỏe nói chung, nhưng không có thực phẩm hay sản phẩm bổ sung nào được xem là phương pháp bảo đảm phòng ngừa ung thư phổi.

11. Có nên tầm soát ung thư phổi không?

Tầm soát không có nghĩa là chụp CT định kỳ cho tất cả mọi người.

Đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao dựa trên tuổi và tiền sử hút thuốc, CT ngực liều thấp (LDCT) có thể giúp phát hiện ung thư phổi sớm và đã được chứng minh làm giảm nguy cơ tử vong do ung thư phổi ở nhóm phù hợp. X-quang ngực thông thường không cho thấy lợi ích tương tự trong tầm soát.

Người đang có triệu chứng như ho ra máu, ho kéo dài hoặc đau ngực không còn thuộc tình huống “tầm soát” đơn thuần mà cần đi khám để được chẩn đoán nguyên nhân.

12. Khi nào nên đi khám?

Nên đi khám nếu có ho kéo dài hoặc thay đổi bất thường, ho ra máu, khó thở tăng dần, đau ngực kéo dài, khàn tiếng, sụt cân hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân.

Đặc biệt, người có tiền sử hút thuốc lâu năm không nên chủ quan với những thay đổi của triệu chứng hô hấp.

Phát hiện sớm rất quan trọng vì:

Ung thư phổi không còn được điều trị chỉ dựa vào “giai đoạn”. Loại mô bệnh học, xét nghiệm phân tử và biomarker ngày càng có vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

Bài viết cung cấp thông tin y khoa tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Chia sẻ bài viết:
Toàn Lộc

Toàn Lộc chia sẻ

Từng điều trị tại Singapore, hiện sinh sống tại Singapore và trực tiếp đồng hành cùng người Việt sang Singapore khám chữa bệnh.

Nội dung được chia sẻ nhằm giúp người bệnh có thêm thông tin trước khi trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn và chỉ định y khoa.

Tìm hiểu về Toàn Lộc

Hiểu rõ hơn về hành trình và kinh nghiệm của Toàn Lộc Singapore.

Xem thêm về Toàn Lộc

Bạn đang chuẩn bị sang Singapore?

Tìm hiểu cách tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình khám chữa bệnh.

Xem tôi có thể giúp gì