Kiến thức ung thư

Ung thư vòm họng là gì?

13/09/2026 12 phút đọc

Ung thư vòm họng: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị Ung thư vòm họng là bệnh ung thư phát triển từ các tế bào tại vòm họng – khu vực nằm phía sau khoang mũi và phía trên của họng. Đây là vị trí khá sâu nên khó quan sát bằng mắt [...]

Ung thư vòm họng: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ung thư vòm họng là bệnh ung thư phát triển từ các tế bào tại vòm họng – khu vực nằm phía sau khoang mũi và phía trên của họng. Đây là vị trí khá sâu nên khó quan sát bằng mắt thường. Bệnh cũng có thể gây những triệu chứng giống viêm mũi xoang hoặc bệnh tai mũi họng thông thường, vì vậy việc phát hiện sớm đôi khi gặp khó khăn.

Ung thư vòm họng thuộc nhóm ung thư đầu và cổ và có mối liên quan đặc biệt với virus Epstein–Barr (EBV). Bệnh gặp nhiều hơn tại một số khu vực ở châu Á.

1. Ung thư vòm họng là gì?

Vòm họng hay nasopharynx là phần cao nhất của họng, nằm ngay phía sau mũi. Khu vực này thông với tai giữa qua vòi Eustachian. Điều này giải thích tại sao một số người mắc ung thư vòm họng lại có biểu hiện đầu tiên ở tai như ù tai, giảm thính lực hoặc cảm giác đầy tai.

Phần lớn ung thư vòm họng bắt nguồn từ các tế bào biểu mô lót bề mặt vòm họng.

Các thể mô học được mô tả trong tài liệu gồm ung thư biểu mô tế bào vảy sừng hóa, ung thư biểu mô không sừng hóa biệt hóa, ung thư biểu mô không sừng hóa không biệt hóa và một số thể hiếm hơn. Các ung thư khác như lymphoma, sarcoma hoặc melanoma cũng có thể xuất hiện tại vùng này nhưng hiếm gặp.

2. Triệu chứng ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng giai đoạn đầu có thể ít hoặc không có triệu chứng rõ ràng.

Khi bệnh biểu hiện, một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Nổi hạch ở cổ, thường không đau.
  • Nghẹt mũi hoặc khó thở qua mũi.
  • Chảy máu mũi.
  • Dịch mũi có lẫn máu.
  • Nước bọt có máu.
  • Ù tai.
  • Đau hoặc cảm giác bất thường trong tai.
  • Giảm thính lực.
  • Nhiễm trùng tai tái diễn.
  • Đau họng.
  • Đau đầu.
  • Nhìn mờ hoặc nhìn đôi.
  • Tê hoặc yếu vùng mặt.

Nổi hạch cổ có thể là dấu hiệu đầu tiên

Một đặc điểm đáng chú ý của ung thư vòm họng là người bệnh đôi khi không cảm thấy bất thường rõ rệt ở vùng mũi họng nhưng lại phát hiện một khối ở cổ.

Nguyên nhân là ung thư có thể lan đến các hạch bạch huyết vùng cổ.

Tất nhiên, phần lớn hạch cổ không phải ung thư. Nhiễm trùng đường hô hấp, viêm họng hoặc các bệnh lý lành tính khác cũng có thể gây nổi hạch.

Tuy nhiên, hạch cổ kéo dài, tăng kích thước hoặc không rõ nguyên nhân cần được kiểm tra.

Vì sao ung thư vòm họng có thể gây ù tai?

Vòm họng nằm gần vị trí mở của vòi Eustachian – cấu trúc giúp thông khí giữa tai giữa và vùng mũi họng.

Khối u ở khu vực này có thể ảnh hưởng đến chức năng của vòi Eustachian, từ đó gây ra các biểu hiện như đầy tai, ù tai, giảm thính lực hoặc các vấn đề tai tái diễn.

Đặc biệt, triệu chứng tai kéo dài chủ yếu ở một bên nên được đánh giá cẩn thận.

3. Nguyên nhân gây ung thư vòm họng

Ung thư hình thành khi các tế bào tại vòm họng xuất hiện những biến đổi khiến chúng phát triển và phân chia mất kiểm soát.

Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng xác định được một nguyên nhân cụ thể.

Một trong những yếu tố được nghiên cứu nhiều nhất là virus Epstein–Barr.

Virus EBV và ung thư vòm họng

Epstein–Barr virus (EBV) là một virus rất phổ biến. Sau khi nhiễm, virus có thể tồn tại trong cơ thể ở trạng thái tiềm ẩn.

Nhiễm EBV rất phổ biến nhưng chỉ một tỷ lệ rất nhỏ người nhiễm virus phát triển ung thư vòm họng.

Do đó:

Nhiễm EBV không đồng nghĩa với mắc ung thư vòm họng.

Sự hình thành ung thư được cho là liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa EBV, yếu tố di truyền, môi trường và những yếu tố nguy cơ khác. Tài liệu nguồn ghi nhận EBV được tìm thấy trong phần lớn các trường hợp ung thư vòm họng.

4. Yếu tố nguy cơ ung thư vòm họng

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

Giới tính

Ung thư vòm họng gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới.

Khu vực địa lý và nguồn gốc dân tộc

Bệnh gặp nhiều hơn ở một số quần thể thuộc Trung Quốc, Đông Nam Á và Bắc Phi.

Tiền sử gia đình

Người có thành viên trong gia đình mắc ung thư vòm họng có nguy cơ cao hơn.

Điều này có thể liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường sống hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Thực phẩm ướp muối

Việc thường xuyên sử dụng một số thực phẩm ướp muối hoặc bảo quản truyền thống có thể làm tăng nguy cơ do liên quan đến các hợp chất như nitrosamine.

Thuốc lá và rượu

Thuốc lá và uống nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ, đặc biệt với một số thể mô học.

Điều quan trọng là có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, một số người mắc bệnh không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.

5. Ung thư vòm họng được chẩn đoán như thế nào?

Do vòm họng nằm sâu phía sau mũi nên bác sĩ thường cần nội soi tai mũi họng để quan sát trực tiếp.

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ.

Vùng cổ được kiểm tra để tìm hạch bất thường. Nếu người bệnh có triệu chứng liên quan, bác sĩ cũng có thể đánh giá thần kinh sọ, thính lực hoặc thị lực.

Nội soi mũi họng

Một ống nội soi nhỏ có camera được đưa qua mũi để quan sát vùng vòm họng.

Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu mô.

Sinh thiết

Sinh thiết và giải phẫu bệnh là bước quan trọng để xác định chẩn đoán ung thư.

Mẫu mô giúp bác sĩ biết:

  • Có tế bào ung thư hay không.
  • Loại mô bệnh học.
  • Một số đặc điểm sinh học liên quan.

Xét nghiệm EBV

Xét nghiệm liên quan đến EBV, bao gồm EBV DNA trong huyết tương trong những bối cảnh phù hợp, có thể cung cấp thêm thông tin hỗ trợ đánh giá và theo dõi bệnh. Tài liệu nguồn cũng đề cập việc xét nghiệm này có thể được lặp lại trong và sau điều trị.

Tuy nhiên, xét nghiệm EBV không thay thế sinh thiết khi cần xác định một tổn thương nghi ngờ.

CT, MRI và PET/CT

Sau khi xác định ung thư, bác sĩ có thể sử dụng:

MRI để đánh giá chi tiết khối u tại vùng đầu cổ và các cấu trúc lân cận.

CT để đánh giá giải phẫu, hạch và một số vị trí khác.

PET/CT có thể giúp đánh giá hạch và tìm tổn thương ở những vị trí xa trong các trường hợp phù hợp.

6. Ung thư vòm họng có mấy giai đoạn?

Ung thư vòm họng được phân giai đoạn dựa trên mức độ lan rộng của bệnh, thường theo hệ thống TNM.

Trong đó:

T – Tumor: mức độ phát triển và xâm lấn của khối u nguyên phát.

N – Node: mức độ lan đến các hạch bạch huyết.

M – Metastasis: ung thư đã có di căn xa hay chưa.

Từ thông tin TNM, bệnh được xếp thành các nhóm giai đoạn. Tài liệu nguồn mô tả từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV, với mức độ lan rộng tăng dần.

Ở giai đoạn tiến triển, ung thư có thể xâm lấn các cấu trúc vùng đầu cổ hoặc di căn đến các cơ quan xa như xương, phổi hoặc gan.

Việc xác định chính xác giai đoạn rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.

7. Điều trị ung thư vòm họng

Khác với ung thư khoang miệng, phẫu thuật thường không phải phương pháp điều trị ban đầu chính của ung thư vòm họng.

Nguyên nhân là vòm họng nằm sâu, gần nhiều mạch máu, dây thần kinh và cấu trúc quan trọng.

Điều trị thường dựa nhiều vào xạ trị và hóa trị, tùy giai đoạn bệnh.

Xạ trị

Ung thư vòm họng tương đối nhạy với xạ trị.

Đối với bệnh nhỏ, giai đoạn sớm, xạ trị có thể được sử dụng như phương pháp điều trị chính.

Ở bệnh tiến triển hơn, xạ trị thường được phối hợp với hóa trị.

Xạ trị IMRT

Xạ trị điều biến cường độ (IMRT) cho phép điều chỉnh hình dạng và cường độ chùm tia nhằm đưa liều điều trị đến khối u đồng thời hạn chế liều đến các cấu trúc lành xung quanh.

Điều này đặc biệt quan trọng ở vùng đầu cổ vì gần khối u có thể là tuyến nước bọt, não, tủy sống, mắt và nhiều dây thần kinh quan trọng.

Xạ trị proton

Proton là một lựa chọn xạ trị khác được đề cập trong tài liệu nguồn. Đặc tính phân bố liều của proton có thể giúp giảm liều bức xạ đến một số mô lành trong những trường hợp được lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, không phải bệnh nhân ung thư vòm họng nào cũng cần xạ trị proton. Lợi ích cần được đánh giá dựa trên vị trí, kế hoạch xạ trị và từng trường hợp cụ thể.

Hóa trị

Hóa trị có thể được kết hợp với xạ trị trong bệnh tiến triển tại chỗ.

Một số bệnh nhân có thể được chỉ định thêm hóa trị trước hoặc sau giai đoạn hóa xạ trị, tùy mức độ bệnh và kế hoạch điều trị.

Phẫu thuật

Phẫu thuật ít được sử dụng làm điều trị ban đầu vì vị trí vòm họng khó tiếp cận.

Trong một số trường hợp bệnh khu trú tái phát sau điều trị ban đầu, phẫu thuật khối u hoặc hạch cổ có thể được cân nhắc.

Điều trị bệnh tái phát hoặc di căn

Khi ung thư tái phát hoặc đã di căn xa, điều trị có thể bao gồm:

  • Hóa trị.
  • Liệu pháp miễn dịch.
  • Một số thuốc nhắm trúng đích trong những tình huống phù hợp.
  • Xạ trị hoặc điều trị tại chỗ cho một số tổn thương.

Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào điều trị trước đó, mức độ bệnh, đặc điểm khối u và sức khỏe người bệnh.

8. Tác dụng phụ cần lưu ý trong quá trình điều trị

Do xạ trị tác động vào vùng đầu cổ, người bệnh có thể gặp:

  • Khô miệng.
  • Đau hoặc viêm niêm mạc miệng – họng.
  • Khó nuốt.
  • Thay đổi vị giác.
  • Giảm cân.
  • Các vấn đề răng miệng.
  • Ảnh hưởng thính lực trong một số trường hợp.

Khi kết hợp hóa trị, tác dụng phụ có thể tăng lên. Tài liệu nguồn lưu ý một số bệnh nhân có thể cần hỗ trợ dinh dưỡng nếu việc ăn uống trở nên khó khăn.

Vì vậy, chăm sóc dinh dưỡng, răng miệng, chức năng nuốt và theo dõi thính lực có thể là một phần quan trọng của quá trình điều trị.

9. Ung thư vòm họng có chữa khỏi được không?

Ung thư vòm họng có thể điều trị với mục tiêu chữa khỏi, đặc biệt khi bệnh chưa di căn xa.

Tiên lượng phụ thuộc vào:

  • Giai đoạn khi phát hiện.
  • Mức độ lan đến hạch.
  • Có hay không di căn xa.
  • Đặc điểm mô bệnh học.
  • Nồng độ EBV DNA trong những trường hợp được sử dụng để đánh giá.
  • Tuổi và sức khỏe.
  • Đáp ứng với điều trị.

Tài liệu nguồn nhấn mạnh rằng bệnh được phát hiện càng sớm thì cơ hội điều trị thành công và sống lâu dài càng cao.

Không nên dùng một con số tỷ lệ sống chung để dự đoán cho từng bệnh nhân, vì tiên lượng thực tế có thể khác nhau đáng kể.

10. Có thể phòng ngừa ung thư vòm họng không?

Hiện chưa có biện pháp nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư vòm họng.

Tuy nhiên, có thể giảm một số yếu tố nguy cơ bằng cách:

  • Không hút thuốc.
  • Hạn chế rượu bia.
  • Hạn chế sử dụng thường xuyên các thực phẩm ướp muối, bảo quản theo phương pháp truyền thống.
  • Duy trì chế độ ăn cân bằng.
  • Chú ý các triệu chứng bất thường nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.

11. Có nên tầm soát ung thư vòm họng không?

Tài liệu nguồn cho biết không có khuyến cáo sàng lọc định kỳ ung thư vòm họng cho toàn bộ dân số.

Ở những người có nguy cơ cao, đặc biệt có tiền sử gia đình mắc ung thư vòm họng, việc đánh giá chuyên khoa và theo dõi phù hợp có thể được cân nhắc.

Các phương pháp được đề cập trong nhóm nguy cơ cao gồm nội soi mũi họng và xét nghiệm liên quan EBV.

12. Khi nào nên đi khám?

Nên khám chuyên khoa tai mũi họng nếu xuất hiện những biểu hiện như:

Hạch cổ kéo dài không rõ nguyên nhân, nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi tái diễn, ù tai hoặc giảm thính lực một bên, đau đầu kéo dài, nhìn đôi hoặc tê vùng mặt.

Đặc biệt, việc xuất hiện đồng thời hạch cổ + triệu chứng tai hoặc mũi một bên là tình huống không nên trì hoãn việc kiểm tra.

Nhiều triệu chứng của ung thư vòm họng cũng có thể do bệnh lành tính. Vì vậy, mục đích của việc đi khám không phải để tự kết luận mình mắc ung thư, mà để xác định đúng nguyên nhân và phát hiện bệnh sớm nếu thực sự có bất thường.

Bài viết cung cấp thông tin y khoa tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Chia sẻ bài viết:
Toàn Lộc

Toàn Lộc chia sẻ

Từng điều trị tại Singapore, hiện sinh sống tại Singapore và trực tiếp đồng hành cùng người Việt sang Singapore khám chữa bệnh.

Nội dung được chia sẻ nhằm giúp người bệnh có thêm thông tin trước khi trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn và chỉ định y khoa.

Tìm hiểu về Toàn Lộc

Hiểu rõ hơn về hành trình và kinh nghiệm của Toàn Lộc Singapore.

Xem thêm về Toàn Lộc

Bạn đang chuẩn bị sang Singapore?

Tìm hiểu cách tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình khám chữa bệnh.

Xem tôi có thể giúp gì