Kiến thức ung thư

Ung thư cổ tử cung là gì?

13/09/2026 12 phút đọc

Ung thư cổ tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư hình thành từ các tế bào của cổ tử cung – phần thấp của tử cung nối với âm đạo. Bệnh thường phát triển qua một quá trình kéo dài, từ những [...]

Ung thư cổ tử cung: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư hình thành từ các tế bào của cổ tử cung – phần thấp của tử cung nối với âm đạo. Bệnh thường phát triển qua một quá trình kéo dài, từ những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung đến tổn thương tiền ung thư và cuối cùng có thể trở thành ung thư xâm lấn.

Phần lớn ung thư cổ tử cung có liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Đây cũng là một trong những loại ung thư có khả năng phòng ngừa và phát hiện sớm tương đối hiệu quả nhờ tiêm vaccine HPV và sàng lọc cổ tử cung định kỳ.

1. Ung thư cổ tử cung là gì?

Ung thư cổ tử cung là gì? - hình minh họa 3

Cổ tử cung nằm ở phần dưới của tử cung và thông với âm đạo. Ung thư cổ tử cung xảy ra khi các tế bào tại đây phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Hai loại thường gặp nhất là:

Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma – SCC): phát triển từ các tế bào vảy của cổ tử cung và chiếm phần lớn các trường hợp.

Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): phát triển từ các tế bào tuyến của cổ tử cung.

Ngoài ra còn có một số thể mô học hiếm hơn.

Không phải mọi bất thường ở cổ tử cung đều là ung thư. Trước khi trở thành ung thư xâm lấn, tế bào cổ tử cung có thể trải qua giai đoạn tiền ung thư. Nếu được phát hiện và xử trí phù hợp ở giai đoạn này, có thể ngăn bệnh tiến triển thành ung thư.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư cổ tử cung

Nhiễm HPV là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

HPV (Human Papillomavirus) là một nhóm virus rất phổ biến, chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc tình dục.

Có nhiều type HPV khác nhau. Một số thuộc nhóm HPV nguy cơ cao có khả năng gây ra những thay đổi bất thường ở tế bào cổ tử cung.

Nhiễm HPV khá phổ biến và phần lớn trường hợp có thể tự hết nhờ hệ miễn dịch. Điều đáng lo ngại hơn là tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài, bởi nó có thể dẫn đến tổn thương tiền ung thư và sau nhiều năm có thể tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Vì vậy:

Nhiễm HPV không đồng nghĩa với mắc ung thư cổ tử cung.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ?

Ngoài HPV, nguy cơ ung thư cổ tử cung có thể tăng khi có các yếu tố như hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch, nhiễm HIV, quan hệ tình dục từ sớm, có nhiều bạn tình hoặc bạn tình có nhiều bạn tình, sinh nhiều con và một số yếu tố liên quan khác.

Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, người không nhận thấy yếu tố nguy cơ vẫn cần sàng lọc theo khuyến cáo phù hợp.

3. Dấu hiệu ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm có thể hoàn toàn không gây triệu chứng. Đây là lý do sàng lọc có vai trò quan trọng.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Chảy máu âm đạo bất thường.
  • Chảy máu sau quan hệ tình dục.
  • Chảy máu giữa các kỳ kinh hoặc sau mãn kinh.
  • Dịch âm đạo bất thường, có thể nhiều hơn hoặc có mùi.
  • Đau khi quan hệ tình dục.
  • Đau vùng chậu hoặc đau lưng kéo dài.

Khi bệnh tiến triển hơn, khối u có thể ảnh hưởng đến đường tiết niệu hoặc đường tiêu hóa, gây khó tiểu, đau khi đi tiểu, táo bón, phù chân hoặc những triệu chứng khác tùy vị trí bệnh lan tới.

Những triệu chứng trên không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư cổ tử cung, vì nhiều bệnh phụ khoa lành tính cũng có thể gây biểu hiện tương tự. Tuy nhiên, chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt chảy máu sau quan hệ hoặc sau mãn kinh, nên được kiểm tra sớm.

4. Ung thư cổ tử cung được chẩn đoán như thế nào?

Cần phân biệt rõ sàng lọc và chẩn đoán.

Xét nghiệm HPV và xét nghiệm tế bào cổ tử cung có thể giúp phát hiện người có nguy cơ hoặc những thay đổi bất thường. Nhưng một kết quả sàng lọc bất thường chưa đồng nghĩa với ung thư.

Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung để quan sát kỹ hơn.

Trong quá trình này, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô nhỏ tại vùng nghi ngờ để làm sinh thiết.

Sinh thiết và xét nghiệm giải phẫu bệnh giúp xác định liệu tổn thương là tiền ung thư hay đã trở thành ung thư xâm lấn.

Tùy trường hợp, các thủ thuật như sinh thiết bấm, LEEP hoặc khoét chóp cổ tử cung có thể được sử dụng để lấy mô đánh giá.

Nếu đã xác định ung thư, người bệnh có thể cần thêm CT, MRI, PET/CT hoặc những xét nghiệm khác để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và lập kế hoạch điều trị.

5. CIN có phải ung thư cổ tử cung không?

Không.

CIN là viết tắt của Cervical Intraepithelial Neoplasia – tân sinh trong biểu mô cổ tử cung. Đây là những thay đổi bất thường của tế bào nhưng chưa phải ung thư xâm lấn.

Điều quan trọng là không phải tất cả phụ nữ nhiễm HPV đều phát triển CIN và cũng không phải tất cả tổn thương CIN đều trở thành ung thư.

Các tổn thương mức độ thấp có thể tự thoái triển, trong khi những tổn thương mức độ cao có nguy cơ tiến triển lớn hơn và cần được bác sĩ đánh giá, theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Có thể hình dung quá trình này một cách đơn giản:

Nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài → tế bào cổ tử cung thay đổi bất thường → tổn thương tiền ung thư → một số trường hợp tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Quá trình này thường diễn ra trong nhiều năm, tạo cơ hội để sàng lọc phát hiện và điều trị tổn thương trước khi trở thành ung thư.

6. Ung thư cổ tử cung có mấy giai đoạn?

Ung thư cổ tử cung được đánh giá mức độ lan rộng theo hệ thống phân giai đoạn chuyên môn. Để người bệnh dễ hình dung, có thể hiểu từ giai đoạn I đến IV:

Giai đoạn I: ung thư còn giới hạn ở cổ tử cung.

Giai đoạn II: ung thư đã lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo.

Giai đoạn III: bệnh đã lan rộng hơn trong vùng chậu, có thể ảnh hưởng phần dưới âm đạo, thành chậu, đường tiết niệu hoặc có hạch vùng theo tiêu chuẩn phân giai đoạn.

Giai đoạn IV: ung thư đã xâm lấn các cơ quan lân cận nhất định hoặc di căn đến những cơ quan ở xa.

Trong thực tế, mỗi giai đoạn còn được chia thành các nhóm nhỏ hơn. Việc phân giai đoạn chính xác rất quan trọng vì phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung phụ thuộc nhiều vào mức độ lan rộng của bệnh.

7. Điều trị ung thư cổ tử cung

Không có một phác đồ duy nhất áp dụng cho tất cả bệnh nhân.

Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên giai đoạn, kích thước và vị trí khối u, loại mô bệnh học, hạch, tình trạng sức khỏe, mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản và những đặc điểm riêng của từng người bệnh.

Phẫu thuật

Phẫu thuật thường có vai trò quan trọng ở ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm.

Tùy mức độ bệnh, phẫu thuật có thể từ những thủ thuật giới hạn ở cổ tử cung đến các phẫu thuật rộng hơn.

Ở một số bệnh nhân trẻ mắc bệnh giai đoạn rất sớm và còn mong muốn sinh con, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản nếu đáp ứng các tiêu chuẩn phù hợp.

Xạ trị và hóa trị

Với ung thư cổ tử cung tiến triển tại chỗ, xạ trị kết hợp hóa trị là một chiến lược điều trị quan trọng.

Xạ trị có thể bao gồm xạ trị ngoài và xạ trị áp sát (brachytherapy). Hóa trị có thể được sử dụng đồng thời để tăng hiệu quả của xạ trị trong những trường hợp phù hợp.

Điều trị toàn thân

Khi ung thư tái phát hoặc di căn, bác sĩ có thể sử dụng hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc các phương pháp phối hợp, tùy đặc điểm bệnh.

Việc lựa chọn một số thuốc miễn dịch có thể liên quan đến các biomarker như PD-L1 hoặc những đặc điểm phân tử khác trong bệnh cảnh thích hợp.

Vì vậy, ở bệnh tiến triển, xét nghiệm biomarker có thể trở thành một phần quan trọng trong quá trình lựa chọn điều trị.

8. Sàng lọc ung thư cổ tử cung

Sàng lọc nhằm phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khi người phụ nữ chưa có triệu chứng.

Các phương pháp chính hiện nay bao gồm:

Xét nghiệm HPV: tìm các type HPV nguy cơ cao có liên quan đến ung thư cổ tử cung.

Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (Pap test/Pap smear): kiểm tra những tế bào lấy từ cổ tử cung để tìm bất thường.

Đồng xét nghiệm HPV và tế bào học: có thể được sử dụng trong một số chương trình sàng lọc.

Độ tuổi bắt đầu, loại xét nghiệm và khoảng cách giữa các lần sàng lọc không hoàn toàn giống nhau giữa các quốc gia và hướng dẫn. Vì vậy, người phụ nữ nên thực hiện theo chương trình sàng lọc áp dụng tại nơi mình sinh sống và theo tư vấn của bác sĩ.

Đặc biệt, nếu đã xuất hiện chảy máu âm đạo bất thường hoặc triệu chứng nghi ngờ, không nên chờ đến lịch sàng lọc định kỳ mà cần đi khám để được đánh giá chẩn đoán.

9. Phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư có nhiều cơ hội phòng ngừa.

Hai biện pháp quan trọng nhất là:

Tiêm vaccine HPV

Vaccine HPV giúp bảo vệ chống lại những type HPV gây ra phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung và một số bệnh ung thư khác.

Vaccine đạt hiệu quả tốt nhất khi được tiêm trước khi phơi nhiễm với HPV, nhưng tùy tuổi và hoàn cảnh, những người đã có quan hệ tình dục vẫn có thể được tư vấn về lợi ích của tiêm chủng.

Vaccine HPV không điều trị nhiễm HPV đã có và cũng không thay thế hoàn toàn việc sàng lọc cổ tử cung.

Sàng lọc định kỳ

Sàng lọc giúp phát hiện những thay đổi bất thường trước khi chúng phát triển thành ung thư xâm lấn.

Ngoài ra, không hút thuốc lá, thực hành tình dục an toàn và chăm sóc sức khỏe định kỳ cũng góp phần giảm nguy cơ.

HPV dương tính có phải bị ung thư cổ tử cung không?

Không.

Đây là điều rất quan trọng để tránh lo lắng không cần thiết.

HPV rất phổ biến và nhiều trường hợp nhiễm HPV có thể tự được hệ miễn dịch kiểm soát.

Một kết quả HPV nguy cơ cao dương tính có nghĩa đã phát hiện virus thuộc nhóm nguy cơ cao, chứ không có nghĩa người đó đã mắc ung thư.

Bác sĩ sẽ dựa vào type HPV, kết quả tế bào học, tiền sử sàng lọc và những yếu tố khác để quyết định cần theo dõi, xét nghiệm lại hay soi cổ tử cung.

Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được không?

Có thể, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm.

Khả năng điều trị thành công phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm khối u, hạch, sức khỏe người bệnh và đáp ứng với điều trị.

Ngay cả khi bệnh đã tiến triển, hiện vẫn có nhiều phương pháp giúp kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống ở những bệnh nhân phù hợp.

Vì vậy, phát hiện sớm vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện kết quả điều trị.

Khi nào nên đi khám?

Nên đi khám phụ khoa nếu xuất hiện chảy máu sau quan hệ, chảy máu giữa kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh, dịch âm đạo bất thường hoặc đau vùng chậu kéo dài.

Người không có triệu chứng vẫn nên tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung theo độ tuổi và khuyến cáo phù hợp.

Đặc biệt, đừng đợi đến khi có triệu chứng mới bắt đầu quan tâm đến ung thư cổ tử cung. Giá trị lớn nhất của sàng lọc chính là phát hiện những thay đổi bất thường khi chúng còn chưa gây ra bất kỳ biểu hiện nào.


Bài viết cung cấp thông tin y khoa tham khảo, không thay thế chẩn đoán, sàng lọc hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Chia sẻ bài viết:
Toàn Lộc

Toàn Lộc chia sẻ

Từng điều trị tại Singapore, hiện sinh sống tại Singapore và trực tiếp đồng hành cùng người Việt sang Singapore khám chữa bệnh.

Nội dung được chia sẻ nhằm giúp người bệnh có thêm thông tin trước khi trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn và chỉ định y khoa.

Tìm hiểu về Toàn Lộc

Hiểu rõ hơn về hành trình và kinh nghiệm của Toàn Lộc Singapore.

Xem thêm về Toàn Lộc

Bạn đang chuẩn bị sang Singapore?

Tìm hiểu cách tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình khám chữa bệnh.

Xem tôi có thể giúp gì