Ung thư máu có chữa được không? Ung thư máu sống được bao lâu?

Tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư máu là bao nhiêu?

Tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư máu là một trong những vấn đề được người bệnh và gia đình quan tâm nhiều nhất sau khi nhận chẩn đoán. Tuy nhiên, “ung thư máu” không phải là một bệnh duy nhất mà bao gồm nhiều nhóm bệnh khác nhau như bệnh bạch cầu (leukemia), u lympho (lymphoma) và đa u tủy (multiple myeloma).

Mỗi bệnh có đặc điểm sinh học, tốc độ tiến triển, phương pháp điều trị và tiên lượng khác nhau. Vì vậy, không có một tỷ lệ sống chung có thể áp dụng cho tất cả bệnh nhân ung thư máu.

Một số loại ung thư máu hiện có kết quả điều trị rất tốt và người bệnh có thể đạt lui bệnh lâu dài. Ngược lại, một số thể bệnh nguy cơ cao, tái phát hoặc kháng trị có thể có tiên lượng khó khăn hơn.

Tỷ lệ sống 5 năm trong ung thư máu là gì?

Khi tìm hiểu về tiên lượng ung thư, người bệnh thường gặp thuật ngữ “tỷ lệ sống 5 năm”.

Tỷ lệ sống 5 năm là số liệu thống kê cho biết tỷ lệ người bệnh còn sống sau một khoảng thời gian 5 năm kể từ một mốc xác định trong nghiên cứu, thường liên quan đến thời điểm chẩn đoán. Đây là chỉ số được sử dụng để mô tả kết quả điều trị và tiên lượng của một nhóm bệnh nhân.

Điều quan trọng là:

Tỷ lệ sống 5 năm không có nghĩa người bệnh chỉ có thể sống được 5 năm.

Ví dụ, nếu một loại ung thư có tỷ lệ sống 5 năm cao, điều đó cho biết kết quả quan sát trên một nhóm lớn bệnh nhân, chứ không xác định thời gian sống của một cá nhân cụ thể. Nhiều người có thể sống lâu hơn rất nhiều sau mốc 5 năm.

Tỷ lệ sống của các loại ung thư máu có giống nhau không?

Không.

Đây là điểm quan trọng nhất khi đọc các số liệu về ung thư máu.

Một bệnh nhân mắc ALL, một bệnh nhân mắc AML, một người mắc Hodgkin lymphoma và một người mắc đa u tủy có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Ngay cả khi hai người mắc cùng một loại ung thư máu, kết quả điều trị vẫn có thể khác nhau do tuổi, phân nhóm bệnh, đặc điểm di truyền – phân tử và khả năng đáp ứng với điều trị.

Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) ở trẻ em

ALL là một ví dụ điển hình cho những tiến bộ lớn trong điều trị ung thư máu.

Theo dữ liệu được NCI công bố, tỷ lệ sống 5 năm của trẻ em mắc ALL đã tăng đáng kể qua nhiều thập kỷ và đạt khoảng 92% đối với nhóm được chẩn đoán trong giai đoạn 2014–2020.

Tuy nhiên, tiên lượng của từng trẻ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, số lượng bạch cầu khi chẩn đoán, đặc điểm sinh học – di truyền của tế bào leukemia và mức độ đáp ứng với điều trị.

U lympho Hodgkin

Hodgkin lymphoma cũng thuộc nhóm ung thư máu có khả năng điều trị thành công cao ở nhiều bệnh nhân.

Kết quả điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tuổi, tình trạng sức khỏe, đặc điểm bệnh và đáp ứng với điều trị.

Đáng chú ý, ngay cả một số trường hợp Hodgkin lymphoma ở giai đoạn tiến triển vẫn có thể đáp ứng tốt với điều trị. Vì vậy, không nên hiểu “giai đoạn muộn” của lymphoma theo cách hoàn toàn giống với ung thư đặc.

AML, CLL, CML và các ung thư máu khác

Đối với bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), tiên lượng chịu ảnh hưởng đáng kể bởi tuổi, thể trạng, bất thường nhiễm sắc thể – phân tử, đáp ứng điều trị và tình trạng bệnh tồn lưu đo được (MRD).

Với CLL và CML, diễn tiến bệnh lại khác. Một số bệnh nhân có thể sống trong thời gian dài với bệnh được kiểm soát bằng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Đa u tủy cũng có đặc điểm riêng: đây thường được xem là bệnh có thể kiểm soát trong thời gian dài ở nhiều bệnh nhân, nhưng kết quả phụ thuộc đáng kể vào đặc điểm nguy cơ và đáp ứng điều trị.

Do đó, việc tìm kiếm một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi “ung thư máu sống được bao lâu?” thường không phản ánh đúng tình trạng của người bệnh.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư máu?

Tiên lượng của người bệnh thường được bác sĩ đánh giá dựa trên nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm:

  • Loại và phân nhóm ung thư máu.
  • Tuổi của người bệnh.
  • Thể trạng và các bệnh lý đi kèm.
  • Đặc điểm nhiễm sắc thể và phân tử của tế bào ung thư.
  • Mức độ hoặc giai đoạn bệnh đối với những bệnh sử dụng hệ thống phân giai đoạn.
  • Bệnh mới được chẩn đoán hay đã tái phát.
  • Khả năng đáp ứng với điều trị.
  • Kết quả MRD đối với những bệnh có sử dụng chỉ số này.
  • Khả năng sử dụng thuốc nhắm đích, liệu pháp miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị khác.
  • Khả năng thực hiện ghép tế bào gốc khi có chỉ định.

Chính vì vậy, hai bệnh nhân có cùng tên bệnh vẫn có thể được bác sĩ đưa ra những đánh giá tiên lượng khác nhau.

Ung thư máu giai đoạn cuối sống được bao lâu?

Đây là câu hỏi thường được tìm kiếm nhưng cần được hiểu đúng.

Không phải tất cả các loại ung thư máu đều được chia thành giai đoạn I, II, III và IV.

Lymphoma thường sử dụng hệ thống phân giai đoạn để mô tả mức độ bệnh. Trong khi đó, các bệnh bạch cầu cấp như AML và ALL không được phân thành giai đoạn I–IV theo cách của nhiều ung thư đặc.

Đối với leukemia, bác sĩ thường quan tâm nhiều hơn đến:

  • Phân nhóm bệnh.
  • Đặc điểm di truyền – phân tử.
  • Nhóm nguy cơ.
  • Đáp ứng sau điều trị.
  • MRD.
  • Bệnh đang lui bệnh, kháng trị hay tái phát.

Vì vậy, khái niệm “ung thư máu giai đoạn cuối” không thể áp dụng giống nhau cho tất cả các bệnh ung thư máu.

Ung thư máu có chữa khỏi được không?

Một số loại ung thư máu có thể được chữa khỏi, đặc biệt trong những nhóm bệnh nhân và hoàn cảnh điều trị phù hợp.

Một số bệnh khác có thể không sử dụng khái niệm “chữa khỏi” theo cùng cách, nhưng có khả năng được kiểm soát lâu dài, giúp người bệnh duy trì cuộc sống trong nhiều năm.

Khả năng chữa khỏi hoặc kiểm soát bệnh phụ thuộc trước hết vào chẩn đoán chính xác loại ung thư máu.

Ví dụ, mục tiêu điều trị ALL hoặc AML có thể rất khác với CLL, CML hay đa u tủy.

Do đó, khi một người được thông báo mắc “ung thư máu”, câu hỏi tiếp theo nên là:

“Tôi mắc chính xác loại ung thư máu nào?”

Đây là thông tin quan trọng để bác sĩ có thể tiếp tục đánh giá nguy cơ, lựa chọn điều trị và tiên lượng.

Vì sao tỷ lệ sống trên Internet không thể dự đoán chính xác cho từng người?

Các tỷ lệ sống được tính từ một số lượng lớn bệnh nhân. Chúng giúp mô tả xu hướng chung nhưng không thể dự đoán chính xác diễn tiến của một cá nhân.

Ngoài ra, số liệu thống kê thường phản ánh kết quả của những bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị trong những năm trước đó.

Trong khi đó, điều trị ung thư máu đang liên tục thay đổi với sự phát triển của:

xét nghiệm di truyền – phân tử, thuốc nhắm đích, kháng thể điều trị, liệu pháp miễn dịch, CAR-T và ghép tế bào gốc tạo máu.

Do đó, một bệnh nhân được chẩn đoán hiện nay có thể tiếp cận những lựa chọn điều trị khác với nhóm bệnh nhân tạo nên các thống kê sống còn trước đây.

Nên hỏi bác sĩ điều gì về tiên lượng ung thư máu?

Thay vì chỉ hỏi:

“Ung thư máu sống được bao lâu?”

người bệnh và gia đình có thể trao đổi với bác sĩ những câu hỏi cụ thể hơn:

  • Tôi mắc chính xác loại và phân nhóm ung thư máu nào?
  • Bệnh của tôi thuộc nhóm nguy cơ nào?
  • Có bất thường nhiễm sắc thể hoặc đột biến gen nào đáng chú ý không?
  • Kết quả xét nghiệm này ảnh hưởng như thế nào đến tiên lượng?
  • Bệnh đang đáp ứng với điều trị ở mức độ nào?
  • MRD của tôi như thế nào nếu bệnh có chỉ định đánh giá MRD?
  • Mục tiêu điều trị là chữa khỏi, lui bệnh lâu dài hay kiểm soát bệnh?
  • Nếu điều trị hiện tại không hiệu quả, còn những lựa chọn nào khác?

Những thông tin này có giá trị hơn nhiều so với việc áp dụng một tỷ lệ sống chung trên Internet cho một bệnh nhân cụ thể.

Điều quan trọng cần hiểu về tỷ lệ sống của ung thư máu

Ung thư máu không đồng nghĩa với tiên lượng xấu. Nhiều loại ung thư máu hiện có khả năng điều trị hiệu quả, và một số bệnh có tỷ lệ sống dài hạn rất cao.

Tuy nhiên, cũng không nên dựa vào một con số thống kê để khẳng định khả năng chữa khỏi của từng bệnh nhân.

Khi đánh giá tiên lượng, điều quan trọng là phải xác định:

Loại bệnh → phân nhóm → đặc điểm di truyền – phân tử → nhóm nguy cơ → đáp ứng điều trị.

Đây mới là những thông tin giúp bác sĩ đưa ra đánh giá sát hơn với tình trạng của từng người.

Các tỷ lệ sống là số liệu thống kê trên quần thể và không thể dự đoán chính xác kết quả điều trị của một cá nhân. Nội dung bài viết nhằm cung cấp kiến thức y khoa và không thay thế tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.