Kiến thức ung thư

Ung thư nội mạc tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

13/09/2026 10 phút đọc

Ung thư nội mạc tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị Ung thư nội mạc tử cung là bệnh ung thư phát triển từ lớp niêm mạc bên trong tử cung. Đây là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Một [...]

Ung thư nội mạc tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Ung thư nội mạc tử cung là bệnh ung thư phát triển từ lớp niêm mạc bên trong tử cung. Đây là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

Một đặc điểm đáng chú ý của bệnh là chảy máu âm đạo bất thường thường xuất hiện tương đối sớm. Vì vậy, nhiều trường hợp có thể được phát hiện khi ung thư còn khu trú và khả năng điều trị thường thuận lợi hơn so với khi bệnh đã lan rộng.

1. Ung thư nội mạc tử cung là gì?

Tử cung là cơ quan nằm trong vùng chậu của phụ nữ. Thành tử cung gồm nhiều lớp, trong đó nội mạc tử cung là lớp niêm mạc ở phía trong và thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.

Ung thư nội mạc tử cung xảy ra khi các tế bào tại lớp niêm mạc này phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Cần phân biệt:

Ung thư nội mạc tử cung bắt đầu từ niêm mạc bên trong tử cung, còn ung thư cổ tử cung phát triển từ cổ tử cung. Đây là hai bệnh khác nhau.

Phần lớn trường hợp ung thư nội mạc tử cung thuộc nhóm ung thư biểu mô tuyến, nhưng bệnh có nhiều thể mô học khác nhau với mức độ tiến triển và tiên lượng không giống nhau.

2. Nguyên nhân ung thư nội mạc tử cung

Ung thư hình thành khi tế bào nội mạc tử cung xuất hiện những biến đổi khiến chúng tăng sinh bất thường và không còn tuân theo cơ chế kiểm soát bình thường của cơ thể.

Trong đa số trường hợp, không thể xác định một nguyên nhân duy nhất.

Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là tình trạng nội mạc tử cung chịu tác động của estrogen trong thời gian dài mà không được cân bằng phù hợp bởi progesterone.

3. Những ai có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung?

Nguy cơ có thể tăng ở phụ nữ lớn tuổi hoặc đã mãn kinh, thừa cân hoặc béo phì, có kinh sớm hoặc mãn kinh muộn, chưa từng mang thai, mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), đái tháo đường type 2 hoặc có tăng sản nội mạc tử cung.

Một số yếu tố khác cũng cần lưu ý như sử dụng estrogen đơn thuần sau mãn kinh ở người còn tử cung, sử dụng tamoxifen trong một số trường hợp điều trị ung thư vú, tiền sử xạ trị vùng chậu và tiền sử gia đình mắc một số loại ung thư.

Đặc biệt, hội chứng Lynch là một hội chứng ung thư di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung cũng như ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác.

Có một hay nhiều yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Ngược lại, ung thư nội mạc tử cung vẫn có thể xuất hiện ở người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.

4. Dấu hiệu ung thư nội mạc tử cung

Chảy máu âm đạo bất thường là dấu hiệu quan trọng

Triệu chứng thường khiến người bệnh đi khám là chảy máu âm đạo bất thường.

Các biểu hiện có thể gồm chảy máu giữa hai kỳ kinh, kinh nguyệt bất thường, ra máu kéo dài hoặc đặc biệt là chảy máu âm đạo sau mãn kinh.

Ngoài ra, người bệnh có thể gặp:

  • Dịch âm đạo bất thường hoặc lẫn máu.
  • Đau hoặc cảm giác nặng vùng chậu.
  • Đau khi quan hệ tình dục.
  • Khó tiểu hoặc đau khi đi tiểu.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân ở một số trường hợp tiến triển.

Không phải tất cả trường hợp chảy máu bất thường đều do ung thư. Tuy nhiên:

Phụ nữ đã mãn kinh mà xuất hiện chảy máu âm đạo cần đi khám để tìm nguyên nhân, dù lượng máu rất ít hoặc chỉ xuất hiện một lần.

5. Ung thư nội mạc tử cung được chẩn đoán như thế nào?

Khi có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử, tiền sử kinh nguyệt, sử dụng hormone, tiền sử gia đình và thực hiện khám phụ khoa.

Siêu âm qua đường âm đạo

Siêu âm giúp bác sĩ quan sát tử cung và đánh giá độ dày nội mạc tử cung cũng như những bất thường bên trong buồng tử cung.

Nội mạc tử cung dày bất thường không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư, nhưng có thể là lý do để thực hiện thêm các kiểm tra.

Sinh thiết nội mạc tử cung

Để xác định có tế bào ung thư hay không, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô nội mạc tử cung để làm giải phẫu bệnh.

Đây là bước rất quan trọng để xác định bản chất tổn thương.

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần nội soi buồng tử cung, sinh thiết hoặc nong và nạo buồng tử cung (D&C) để lấy đủ mô đánh giá.

CT, MRI hoặc PET/CT

Sau khi đã xác định ung thư, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định tùy trường hợp để đánh giá kích thước, mức độ xâm lấn và khả năng bệnh đã lan đến hạch hoặc cơ quan khác.

Không phải bệnh nhân nào cũng cần thực hiện tất cả các phương pháp này.

6. Xét nghiệm phân tử trong ung thư nội mạc tử cung có ý nghĩa gì?

Ngày nay, việc đánh giá ung thư nội mạc tử cung không chỉ dựa vào hình ảnh tế bào dưới kính hiển vi.

Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể đánh giá thêm các biomarker và đặc điểm phân tử của khối u.

Những thông tin này có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn đặc điểm sinh học của bệnh, đánh giá nguy cơ và trong một số tình huống còn ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Đây cũng là lý do hai bệnh nhân cùng được chẩn đoán “ung thư nội mạc tử cung” nhưng kế hoạch điều trị có thể không hoàn toàn giống nhau.

Ung thư nội mạc tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị - hình minh họa 1

7. Ung thư nội mạc tử cung có mấy giai đoạn?

Ung thư nội mạc tử cung thường được phân thành giai đoạn I đến IV, tùy mức độ bệnh lan rộng.

Giai đoạn I: ung thư còn giới hạn ở thân tử cung.

Giai đoạn II: ung thư đã xâm lấn mô liên kết của cổ tử cung nhưng chưa lan ra ngoài tử cung.

Giai đoạn III: bệnh đã lan ra ngoài tử cung tại vùng chậu hoặc các vị trí vùng lân cận/hạch theo tiêu chuẩn phân giai đoạn.

Giai đoạn IV: ung thư đã xâm lấn một số cơ quan lân cận hoặc di căn đến những vị trí xa.

Mỗi giai đoạn còn có các phân nhóm nhỏ hơn. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào chữ “giai đoạn II” hay “giai đoạn III” để tự đánh giá tiên lượng.

8. Điều trị ung thư nội mạc tử cung

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn, loại mô học, mức độ ác tính, đặc điểm phân tử của khối u, tuổi, sức khỏe và mong muốn sinh sản của người bệnh.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng đối với nhiều trường hợp ung thư nội mạc tử cung còn khu trú.

Phẫu thuật thường liên quan đến cắt tử cung và hai vòi trứng – buồng trứng. Việc đánh giá hạch bạch huyết được cân nhắc tùy nguy cơ và tình trạng cụ thể.

Ở một nhóm bệnh nhân trẻ được lựa chọn rất kỹ, mắc bệnh nguy cơ thấp và còn mong muốn sinh con, bác sĩ có thể cân nhắc chiến lược bảo tồn khả năng sinh sản. Đây không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả bệnh nhân và cần được theo dõi chuyên khoa chặt chẽ.

Xạ trị

Xạ trị có thể được sử dụng sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát ở những bệnh nhân phù hợp hoặc được sử dụng như một phần của chiến lược điều trị khi bệnh có nguy cơ cao hơn.

Xạ trị có thể bao gồm xạ trị ngoài và xạ trị áp sát.

Hóa trị

Hóa trị thường được cân nhắc ở một số trường hợp nguy cơ cao, bệnh tiến triển hoặc tái phát.

Việc có cần hóa trị hay không không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn mà còn liên quan đến loại ung thư và đặc điểm nguy cơ của từng bệnh nhân.

Liệu pháp hormone

Một số ung thư nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng của hormone. Trong những tình huống thích hợp, đặc biệt ở một số bệnh tiến triển hoặc tái phát, liệu pháp nội tiết có thể được cân nhắc.

Liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích

Đối với ung thư nội mạc tử cung tiến triển hoặc tái phát, một số bệnh nhân có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích hoặc phối hợp các phương pháp điều trị toàn thân.

Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều trị trước đó và đặc điểm của khối u. Vì vậy, xét nghiệm biomarker/phân tử ngày càng có vai trò quan trọng trong bệnh này.

9. Ung thư nội mạc tử cung có chữa khỏi được không?

Có thể, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm.

Tiên lượng của từng người không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn mà còn liên quan đến loại mô bệnh học, độ mô học, đặc điểm phân tử, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch, sức khỏe và đáp ứng điều trị.

Do đó, những con số về tỷ lệ sống trên Internet chỉ phản ánh kết quả của một nhóm bệnh nhân và không thể dùng để dự đoán chính xác thời gian sống của một cá nhân.

10. Có xét nghiệm sàng lọc ung thư nội mạc tử cung không?

Đối với phụ nữ nguy cơ trung bình và không có triệu chứng, hiện không có chương trình sàng lọc định kỳ phổ biến tương tự sàng lọc ung thư cổ tử cung.

Đặc biệt cần lưu ý:

Pap smear và xét nghiệm HPV được sử dụng để sàng lọc ung thư cổ tử cung, không phải xét nghiệm sàng lọc tiêu chuẩn cho ung thư nội mạc tử cung.

Vì vậy, nhận biết triệu chứng bất thường có vai trò rất quan trọng.

Những người có nguy cơ di truyền cao, chẳng hạn một số phụ nữ mắc hội chứng Lynch, cần được tư vấn riêng về theo dõi và các biện pháp giảm nguy cơ.

11. Có thể phòng ngừa ung thư nội mạc tử cung không?

Không có biện pháp nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn, nhưng có thể giảm một phần nguy cơ bằng cách duy trì cân nặng phù hợp, vận động thường xuyên, kiểm soát tốt các bệnh chuyển hóa và điều trị những bất thường nội mạc tử cung khi được phát hiện.

Phụ nữ sử dụng liệu pháp hormone sau mãn kinh cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp, đặc biệt nếu vẫn còn tử cung.

Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư nội mạc tử cung, ung thư đại trực tràng hoặc các ung thư liên quan đến hội chứng Lynch, nên trao đổi với bác sĩ về việc có cần tư vấn và xét nghiệm di truyền hay không.

Khi nào cần đi khám?

Nên đi khám phụ khoa khi có chảy máu âm đạo bất thường, chảy máu sau mãn kinh, dịch âm đạo lẫn máu hoặc đau vùng chậu kéo dài.

Đặc biệt:

Chảy máu sau mãn kinh không nên được xem là hiện tượng bình thường.

Triệu chứng này không có nghĩa chắc chắn mắc ung thư, nhưng cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân.


Bài viết cung cấp thông tin y khoa tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Chia sẻ bài viết:
Toàn Lộc

Toàn Lộc chia sẻ

Từng điều trị tại Singapore, hiện sinh sống tại Singapore và trực tiếp đồng hành cùng người Việt sang Singapore khám chữa bệnh.

Nội dung được chia sẻ nhằm giúp người bệnh có thêm thông tin trước khi trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn và chỉ định y khoa.

Tìm hiểu về Toàn Lộc

Hiểu rõ hơn về hành trình và kinh nghiệm của Toàn Lộc Singapore.

Xem thêm về Toàn Lộc

Bạn đang chuẩn bị sang Singapore?

Tìm hiểu cách tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình khám chữa bệnh.

Xem tôi có thể giúp gì