
Trong quá trình điều trị ung thư, xét nghiệm máu là một trong những việc người bệnh phải làm khá thường xuyên.
Trước hóa trị, truyền thuốc, dùng thuốc nhắm trúng đích, điều trị miễn dịch hoặc trước một số thủ thuật, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng cơ thể và xem người bệnh có đủ điều kiện tiếp tục kế hoạch điều trị hay không.
Khi đồng hành cùng người bệnh đi khám và điều trị ung thư tại Singapore, tôi thấy có một việc rất thường gặp:
Kết quả xét nghiệm vừa có là cả gia đình mở ra xem ngay, thấy vài chỉ số màu đỏ hoặc có chữ H, L là bắt đầu lo.
Bản thân tôi trong quá trình điều trị ung thư phổi cũng từng như vậy.
Nhưng sau này tôi mới hiểu, một kết quả xét nghiệm máu có thể có rất nhiều chỉ số bất thường, nhưng không phải chỉ số nào vượt khỏi khoảng tham chiếu cũng có mức độ quan trọng giống nhau.
Điều bác sĩ quan tâm còn phụ thuộc vào loại ung thư, phương pháp đang điều trị, thuốc đang sử dụng, triệu chứng hiện tại và xu hướng thay đổi của kết quả qua nhiều lần xét nghiệm.
Vì vậy, bài này không nhằm hướng dẫn người bệnh tự đọc xét nghiệm để thay bác sĩ, mà giúp hiểu những nhóm chỉ số cơ bản để khi gặp bác sĩ, mình biết họ đang quan tâm đến điều gì.
1. Công thức máu: Nhóm chỉ số rất thường được theo dõi trong điều trị ung thư
Một trong những xét nghiệm quen thuộc nhất là công thức máu toàn bộ – CBC (Complete Blood Count).
Trong đó có ba nhóm người bệnh ung thư thường nên biết: bạch cầu, hồng cầu/hemoglobin và tiểu cầu.
Mỗi nhóm phản ánh một vấn đề khác nhau.
2. Bạch cầu và bạch cầu trung tính: Khi nào bác sĩ lo nguy cơ nhiễm trùng?
Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Tuy nhiên, nếu đang điều trị ung thư, chỉ nhìn tổng số bạch cầu đôi khi chưa đủ.
Một chỉ số bác sĩ thường đặc biệt chú ý là:
ANC – Absolute Neutrophil Count, số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối.
Bạch cầu trung tính có vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm khuẩn. Một số phương pháp điều trị, đặc biệt là nhiều phác đồ hóa trị, có thể làm giảm bạch cầu trung tính.
Khi ANC giảm nhiều, nguy cơ nhiễm trùng có thể tăng lên.
Đó là lý do có những hôm người bệnh đã đến bệnh viện để truyền hóa chất nhưng sau khi xem kết quả máu, bác sĩ lại quyết định hoãn điều trị, giảm liều hoặc có biện pháp hỗ trợ, tùy tình trạng cụ thể.
Không phải bác sĩ “đổi kế hoạch” một cách tùy ý.
Đôi khi cơ thể người bệnh đơn giản là chưa hồi phục đủ để tiếp tục chu kỳ điều trị một cách an toàn.
Nếu bạch cầu thấp nhưng người bệnh vẫn thấy khỏe thì sao?
Đây là điều dễ gây chủ quan.
Người bệnh có thể vẫn ăn uống và sinh hoạt tương đối bình thường nhưng số lượng bạch cầu trung tính đã xuống thấp.
Đặc biệt, sốt trong bối cảnh giảm bạch cầu trung tính có thể là vấn đề cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Vì vậy, người đang điều trị ung thư không nên chỉ dựa vào cảm giác “hôm nay tôi vẫn khỏe” để đánh giá tình trạng của mình.
3. Hemoglobin thấp: Vì sao người bệnh dễ mệt, hụt hơi và chóng mặt?
Nhóm thứ hai là hồng cầu và đặc biệt là Hemoglobin (Hb).
Hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxy trong máu.
Khi Hb giảm, người bệnh có thể bị thiếu máu và xuất hiện những biểu hiện như:
- Mệt nhiều hơn.
- Chóng mặt.
- Yếu sức.
- Tim đập nhanh.
- Hụt hơi khi vận động.
- Da nhợt hơn bình thường.
Thiếu máu ở người bệnh ung thư có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân: bản thân bệnh ung thư, điều trị, mất máu, dinh dưỡng, chức năng thận hoặc những nguyên nhân khác.
Vì vậy, thấy Hb thấp không có nghĩa cứ bổ sung sắt là được.
Bác sĩ cần tìm nguyên nhân và đánh giá mức độ trước khi quyết định có cần can thiệp hay không.
4. Tiểu cầu: Một con số liên quan đến khả năng cầm máu
Platelet – tiểu cầu là một nhóm chỉ số khác thường được theo dõi.
Tiểu cầu tham gia vào quá trình đông máu.
Khi số lượng tiểu cầu giảm đáng kể, nguy cơ chảy máu có thể tăng. Người bệnh có thể xuất hiện những dấu hiệu như dễ bầm tím, chảy máu mũi, chảy máu chân răng hoặc những biểu hiện khác.
Với người đang hóa trị, tiểu cầu thấp cũng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của chu kỳ điều trị tiếp theo.
Tuy nhiên, cũng giống như bạch cầu, không nên nhìn một con số rồi tự quyết định rằng mình có thể hay không thể tiếp tục điều trị.
Bác sĩ sẽ đánh giá mức giảm, xu hướng thay đổi, phác đồ đang dùng và tình trạng thực tế của từng người.
5. Chức năng gan: Không chỉ người ung thư gan mới cần quan tâm
Khi nhìn kết quả xét nghiệm, người bệnh thường thấy các chỉ số như:
ALT, AST, ALP, GGT và Bilirubin.
Nhiều người nghĩ những chỉ số này chỉ quan trọng đối với bệnh nhân ung thư gan.
Không phải vậy.
Gan đóng vai trò rất lớn trong quá trình chuyển hóa thuốc. Một số loại thuốc điều trị ung thư cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan.
Ngoài ra, ung thư từ những cơ quan khác cũng có thể di căn tới gan.
Do đó, ngay cả người mắc ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng hoặc những loại ung thư khác, bác sĩ vẫn có thể theo dõi chức năng gan khá sát trong quá trình điều trị.
Nếu các chỉ số gan tăng, điều bác sĩ cần xác định là tại sao tăng.
Có thể liên quan đến thuốc, bệnh gan có sẵn, nhiễm virus, tắc nghẽn đường mật, tổn thương tại gan hoặc những nguyên nhân khác.
Một con số ALT hay AST cao đơn lẻ chưa nói được toàn bộ câu chuyện.
6. Chức năng thận: Creatinine và eGFR có ý nghĩa gì?
Hai thông tin người bệnh thường gặp là Creatinine và eGFR.
Chúng được sử dụng để giúp đánh giá chức năng thận.
Điều này rất quan trọng vì một số thuốc điều trị hoặc thuốc hỗ trợ được đào thải qua thận. Chức năng thận cũng có thể ảnh hưởng đến việc bác sĩ lựa chọn thuốc, liều lượng hoặc những biện pháp cần thực hiện trước và sau điều trị.
Ngoài ra, trong một số trường hợp cần chụp CT có thuốc cản quang, chức năng thận cũng là một yếu tố bác sĩ cân nhắc.
Vì vậy, nếu chuẩn bị điều trị ung thư tại Singapore và bác sĩ yêu cầu xét nghiệm chức năng thận trước khi truyền thuốc hoặc chụp CT, đây thường là một phần của quá trình đánh giá an toàn chứ không nhất thiết có nghĩa người bệnh đang có vấn đề về thận.
7. Điện giải: Những con số nhỏ nhưng không nên bỏ qua
Trong kết quả máu còn có những chỉ số như:
- Sodium – Natri.
- Potassium – Kali.
- Calcium – Canxi.
- Magnesium – Magie, trong những trường hợp được kiểm tra.
Các chất điện giải tham gia vào nhiều hoạt động của cơ thể, từ thần kinh, cơ bắp đến hoạt động của tim.
Ở người bệnh ung thư, điện giải có thể thay đổi do ăn uống kém, nôn ói, tiêu chảy, mất nước, thuốc hoặc bản thân bệnh.
Có những bất thường nhẹ bác sĩ chỉ cần tiếp tục theo dõi.
Nhưng cũng có những thay đổi đáng kể cần được xử lý sớm.
Đây là một ví dụ nữa cho thấy không nên đánh giá mức độ nghiêm trọng chỉ dựa vào việc kết quả có bị đánh dấu đỏ hay không.
8. Albumin và Protein: Một phần bức tranh về tình trạng cơ thể
Albumin là một protein được sản xuất chủ yếu tại gan.
Ở người bệnh ung thư, bác sĩ có thể xem albumin cùng nhiều thông tin khác để hiểu thêm về tình trạng tổng thể của người bệnh.
Albumin thấp có thể gặp trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như viêm, bệnh gan, mất protein, ăn uống kém hoặc bệnh lý kéo dài.
Nhưng cũng cần tránh cách hiểu quá đơn giản:
Albumin thấp không đồng nghĩa cứ ăn thêm thật nhiều đạm là chỉ số sẽ trở lại bình thường.
Quan trọng vẫn là tìm nguyên nhân.
9. Đường huyết: Vì sao người bệnh ung thư cũng cần để ý?
Glucose có thể thay đổi vì nhiều lý do.
Ngoài bệnh tiểu đường, một số thuốc thường được sử dụng trong quá trình điều trị ung thư, chẳng hạn corticosteroid trong những tình huống phù hợp, có thể làm đường huyết tăng.
Stress, ăn uống và thời điểm lấy máu cũng có thể ảnh hưởng.
Vì vậy, một lần glucose cao chưa đủ để tự kết luận có bệnh tiểu đường, nhưng nếu tăng đáng kể hoặc lặp lại nhiều lần thì cần được bác sĩ đánh giá.
10. Còn các “chỉ số ung thư” như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125 thì sao?
Đây có lẽ là nhóm dễ khiến người bệnh lo nhất.
Tùy từng loại ung thư và tình huống lâm sàng, bác sĩ có thể sử dụng một số tumor marker – dấu ấn khối u, ví dụ:
- CEA.
- AFP.
- CA 19-9.
- CA 125.
- PSA.
- Và một số dấu ấn khác.
Nhưng có một điều rất quan trọng:
Dấu ấn khối u không phải là một “máy đo số lượng ung thư” trong cơ thể.
Một marker tăng không tự động có nghĩa ung thư đang tiến triển.
Ngược lại, marker bình thường cũng không đủ để khẳng định một người không có ung thư.
Giá trị của từng marker phụ thuộc rất nhiều vào loại ung thư, từng bệnh nhân và mục đích bác sĩ sử dụng nó.
Trong quá trình theo dõi một số bệnh ung thư, xu hướng của marker qua nhiều lần xét nghiệm đôi khi có giá trị hơn việc chỉ nhìn một kết quả riêng lẻ.
11. Mỗi loại ung thư, bác sĩ có thể chú ý những thứ khác nhau
Đây là điểm tôi nghĩ người bệnh nên hiểu.
Không tồn tại một bộ xét nghiệm máu duy nhất áp dụng giống nhau cho tất cả bệnh nhân ung thư.
Với ung thư phổi
Ngoài công thức máu, chức năng gan, thận và điện giải, bác sĩ còn đánh giá dựa trên loại ung thư phổi và phương pháp điều trị.
Với ung thư phổi không tế bào nhỏ, những thông tin như EGFR, ALK, ROS1 và các dấu ấn phân tử khác có thể rất quan trọng trong lựa chọn điều trị ở những trường hợp phù hợp.
Nhưng đây không phải những chỉ số đọc từ công thức máu thông thường.
Với ung thư gan
Bác sĩ có thể quan tâm nhiều đến chức năng gan, Bilirubin, Albumin và các thông tin khác.
AFP có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng cũng không thể dựa riêng vào AFP để kết luận toàn bộ tình trạng bệnh.
Với ung thư đại trực tràng
CEA có thể được sử dụng trong theo dõi một số bệnh nhân.
Nhưng CEA vẫn phải được xem cùng với CT, khám lâm sàng và những thông tin khác.
Với ung thư tụy
CA 19-9 là một marker thường được nhắc tới, nhưng nó có những giới hạn và có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng khác.
Với ung thư buồng trứng
CA 125 có thể hữu ích trong những bối cảnh nhất định, đặc biệt khi theo dõi một số người bệnh đã được chẩn đoán.
Nhưng CA 125 tăng không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư buồng trứng.
Với ung thư tuyến tiền liệt
PSA là một chỉ số quen thuộc, nhưng việc diễn giải PSA cũng phụ thuộc vào tuổi, tình trạng tuyến tiền liệt, quá trình điều trị và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, đừng lấy marker của người bệnh này để so với người bệnh khác, ngay cả khi hai người mắc cùng một loại ung thư.
12. Vì sao bác sĩ thường xem kết quả cũ cùng kết quả mới?
Đây là một thói quen tôi thấy rất rõ trong quá trình khám chữa bệnh.
Bác sĩ không chỉ nhìn:
“Hôm nay chỉ số này là bao nhiêu?”
Họ còn muốn biết:
“Nó đang đi theo hướng nào?”
Ví dụ, một chỉ số hơi bất thường nhưng ổn định trong thời gian dài có thể mang ý nghĩa khác với một chỉ số vừa thay đổi rất nhanh.
Bạch cầu đang hồi phục hay tiếp tục giảm?
Hemoglobin giữ ổn định hay giảm dần?
Creatinine trước đây thế nào?
Men gan bắt đầu tăng từ sau khi dùng thuốc nào?
Tumor marker đang tăng liên tục hay chỉ dao động?
Chính vì vậy, khi sang Singapore khám ung thư hoặc xin second opinion, tôi luôn thấy hồ sơ cũ rất có giá trị.
Đừng chỉ mang kết quả xét nghiệm mới nhất nếu người bệnh đã điều trị trong thời gian dài.
13. Vì sao kết quả có nhiều chữ H và L nhưng bác sĩ vẫn cho truyền thuốc?
Trên phiếu xét nghiệm thường có:
H – High: cao hơn khoảng tham chiếu.
L – Low: thấp hơn khoảng tham chiếu.
Nhìn một tờ kết quả có nhiều dấu H hoặc L rất dễ khiến gia đình hoảng.
Nhưng khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm không phải ranh giới đơn giản giữa “an toàn” và “nguy hiểm”.
Bác sĩ còn phải xem mức độ bất thường, nguyên nhân, xu hướng, loại thuốc sắp sử dụng và tình trạng của người bệnh.
Vì vậy, có người có vài chỉ số bị đánh dấu đỏ nhưng vẫn tiếp tục điều trị.
Ngược lại, có trường hợp chỉ một vài chỉ số thay đổi nhưng bác sĩ lại quyết định hoãn thuốc hoặc kiểm tra thêm.
14. Trước khi gặp bác sĩ, tôi thường nhìn kết quả máu theo cách nào?
Nếu là người bệnh hoặc người nhà, theo tôi không cần cố học cách đọc toàn bộ một phiếu xét nghiệm như bác sĩ.
Có thể đơn giản hơn.
Đầu tiên, xem công thức máu: bạch cầu, bạch cầu trung tính/ANC, hemoglobin và tiểu cầu.
Tiếp theo xem chức năng gan và thận, đặc biệt nếu người bệnh đang điều trị thuốc.
Sau đó xem điện giải và những chỉ số bác sĩ đang theo dõi riêng cho ca bệnh.
Nếu có tumor marker, thay vì chỉ nhìn nó cao hay thấp, hãy mở cả những kết quả cũ để xem xu hướng.
Và quan trọng nhất, ghi lại những thay đổi bất thường để hỏi bác sĩ.
15. Những câu nên hỏi bác sĩ khi kết quả máu bất thường
Thay vì tự tìm từng con số trên mạng rồi càng đọc càng lo, người bệnh có thể hỏi bác sĩ trực tiếp:
- Chỉ số nào trong kết quả lần này bác sĩ quan tâm nhất?
- Chỉ số bất thường này có liên quan đến thuốc đang điều trị không?
- Nó có ảnh hưởng đến lịch truyền hoặc liều thuốc không?
- Có cần xét nghiệm lại không?
- Tôi cần theo dõi triệu chứng nào ở nhà?
- Kết quả lần này so với những lần trước đang tốt lên hay xấu đi?
Những câu hỏi này thường hữu ích hơn rất nhiều so với việc chỉ hỏi:
“Bác sĩ ơi, tại sao chỉ số này màu đỏ?”
Một kết quả máu không thể nói hết tình trạng ung thư
Sau thời gian điều trị ung thư phổi của bản thân và quá trình đồng hành cùng người bệnh Việt khám chữa bệnh tại Singapore, tôi thấy kết quả xét nghiệm máu rất quan trọng, nhưng cũng rất dễ khiến gia đình hiểu sai nếu chỉ nhìn từng con số riêng lẻ.
Bạch cầu thấp không tự nói được toàn bộ tình trạng bệnh.
Men gan tăng chưa thể tự kết luận nguyên nhân.
Tumor marker tăng cũng không đồng nghĩa chắc chắn khối u đang lớn lên.
Và một kết quả máu “đẹp” cũng không thể thay thế CT, MRI, PET/CT, giải phẫu bệnh hoặc đánh giá của bác sĩ.
Điều đáng chú ý không chỉ là con số nào cao hay thấp, mà là tại sao nó thay đổi, thay đổi như thế nào theo thời gian và sự thay đổi đó có ảnh hưởng gì đến quyết định điều trị.
Đó là cách tôi nghĩ người bệnh nên nhìn một phiếu xét nghiệm máu trước khi bước vào phòng gặp bác sĩ.
Bài viết được Toàn Lộc Singapore chia sẻ từ trải nghiệm điều trị thực tế và quá trình đồng hành cùng người bệnh. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế việc đọc kết quả, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

